Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verboten — Meaning: bị cấm — BlauBerry
verboten
[fɛɐ̯ˈboːtn̩]
Adjective
Definitions
1
bị cấm
- Không được phép
nicht erlaubt
Rauchen ist in diesem Gebäude strengstens
verboten
.
Hút thuốc bị cấm nghiêm ngặt trong tòa nhà này.
„Wenn diese Berichte von Gewalttaten oder
verbotener
Leidenschaft handelten, dann umso besser.“
Synonyms
illegal
illegitim
unzulässig
Antonyms
legal
legitim
“Nếu những bản báo cáo này nói về các vụ bạo lực hay những đam mê bị cấm, thì lại càng tốt.”
Adjective