

viền trang trí- viền quanh một vật để làm đẹp, trang trí thêm cho vật đó.
etwas umranden und damit verzieren
che đậy- che giấu, làm mờ đi bản chất tiêu cực của một điều gì đó bằng vẻ ngoài hoa mỹ hoặc ngôn từ có vẻ trang trọng.
etwas negativ Besetztes verschleiern