làm bẩn- làm cho thứ gì đó bị bẩn do dính các chất không mong muốn như bụi bẩn hoặc rác bẩn
mit unerwünschten Substanzen (Dreck) verschmutzen
bị bẩn- trở nên bị bẩn do bị dính đất cát, rác bẩn hoặc các chất bẩn khác
mit Dreck verschmutzt werden