Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vergangen — Meaning: đã qua — BlauBerry
vergangen
[fɛɐ̯ˈɡaŋən]
Adjective
Definitions
1
đã qua
- không còn hiện tại; thuộc về quá khứ
nicht mehr aktuell; in der Vergangenheit liegend
Am
vergangenen
Dienstag haben wir Fußball gespielt.
Vào thứ Ba vừa qua, chúng tôi đã chơi bóng đá.
Einem Medienbericht zufolge hat sich vor allem das Armutsrisiko von Alleinerziehenden in den
Jahren erhöht.
Antonyms
heutig
zukünftig
vergangenen
Theo một báo cáo truyền thông, đặc biệt là nguy cơ nghèo đói của các bậc cha mẹ đơn thân đã tăng lên trong những năm qua.
Adjective