Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verkehrt — Meaning: sai — BlauBerry
verkehrt
[fɛɐ̯ˈkeːɐ̯t]
Adjective
Definitions
1
sai
- sai, trái ngược với điều đúng đắn
falsch, dem Richtigen widersprechend
Das Navigationsgerät führt ihn in die
verkehrte
Richtung.
Thiết bị định vị dẫn anh ta đi sai hướng.
Adjective