Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verlässlich — Meaning: đáng tin cậy — BlauBerry
verlässlich
[ˌfɛɐ̯ˈlɛslɪç]
Adjective
Definitions
1
đáng tin cậy
- có thể dựa vào được, có thể tin tưởng được
so, dass man sich darauf verlassen kann
Ein Hund ist ein
verlässlicher
Jagdpartner.
Chó là một đối tác săn bắn đáng tin cậy.
Agathes Informationen aus dem Rotlichtmilieu sind immer sehr
.
Synonyms
zuverlässig
verlässlich
Thông tin của Agathe từ khu phố đèn đỏ luôn rất đáng tin cậy.
Adjective