Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vernunftbegabt — Meaning: có lý trí — BlauBerry
vernunftbegabt
[fɛɐ̯ˈnʊnftbəˌɡaːpt]
Adjective
Definitions
1
có lý trí
- có khả năng suy nghĩ và phán đoán bằng lý trí.
zu Vernunft fähig
Der Mensch (als solcher) ist
vernunftbegabt
.
Con người (với tư cách là con người) có lý trí.
Antonyms
dumm
Adjective