Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
verscheiden — Meaning: qua đời — BlauBerry
verscheiden
[fɛɐ̯ˈʃaɪ̯dn̩]
Verb
Definitions
1
qua đời
- chấm dứt sự sống; chết đi, thường dùng theo lối trang trọng hoặc cổ.
aufhören zu leben
Er
verschied
am 3. November 1976.
Ông ấy qua đời vào ngày 3 tháng 11 năm 1976.
Synonyms
versterben
Verb