
thông báo, báo cho ai biết- thông báo cho ai đó về một việc gì đó; cung cấp thông tin cho ai đó về điều gì đó
jemandem eine Sache mitteilen; jemanden über etwas informieren
giao tiếp, truyền đạt ý- làm cho bản thân được hiểu rõ
sich verständlich machen
thỏa thuận, đi đến thống nhất- cùng với một người khác xác định một con đường chung/một cách thức hành động chung
mit einer anderen Person einen gemeinsamen Weg/ein gemeinsames Vorgehen festlegen