Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vertüdeln — Meaning: mắc rối — BlauBerry
vertüdeln
[fɛɐ̯ˈtyːdl̩n]
Verb
Definitions
1
mắc rối
- bị quấn hoặc vướng vào nhau một cách lộn xộn, khó gỡ ra
verheddern
Nun habe ich mich in den Hundeleinen
vertüdelt
!
Giờ thì tôi đã bị mắc rối vào mấy sợi dây dắt chó rồi!
Die Katzen
haben
mit den Garnknäulen gespielt und jetzt ist alles
.
vertüdelt
Mấy con mèo đã chơi với các cuộn len và giờ thì mọi thứ đều bị rối tung lên.
Verb