„Durch sorgfältigen Vergleich der Flügel verwandterer Hymenopteren-Gattungen mit ferner stehenden kann man sich die Erfahrung holen, dass eine Aenderung in den Spannungsverhältnissen der Flügelvenen bei der Beurtheilung der Verwandtschaft und Abstammung häufig viel mehr Beachtung verdient als der Verlust von Venentheilen (resp. Zellen) durch Abortirung, […].“
“Thông qua việc so sánh cẩn thận đôi cánh của các chi ong có quan hệ họ hàng gần với các chi xa hơn, người ta có thể rút ra kinh nghiệm rằng một sự thay đổi trong các mối quan hệ căng thẳng của các gân cánh khi đánh giá mối quan hệ họ hàng và nguồn gốc thường xứng đáng được chú ý nhiều hơn là sự mất đi các phần gân (tương ứng các ô) do thoái hóa, […].”
„Skudden sind dem Wildschaf genetisch noch am verwandtesten und zeichnen sich durch Robustheit und ursprüngliches Verhalten aus.“
“Cừu Skudde vẫn là giống có quan hệ họ hàng gần nhất về mặt di truyền với cừu hoang và được đặc trưng bởi sự mạnh mẽ và hành vi nguyên thủy.”