Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vielfarbig — Meaning: nhiều màu — BlauBerry
vielfarbig
[ˈfiːlˌfaʁbɪç]
Adjective
Definitions
1
nhiều màu
- Có nhiều màu sắc khác nhau; mang nhiều màu trên cùng một vật.
viele Farben habend
Ich mag
vielfarbige
Autos lieber als einfarbige.
Tôi thích những chiếc xe nhiều màu hơn những chiếc xe chỉ có một màu.
Synonyms
bunt
mehrfarbig
Antonyms
einfarbig
Adjective