Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vollbringen — Meaning: hoàn thành — BlauBerry
vollbringen
[fɔlˈbʁɪŋən]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
hoàn thành
- đưa một việc gì đó đến kết thúc, làm cho xong
zu einem Abschluss bringen
Es ist
vollbracht
! Das Zelt steht!
Xong rồi! Lều đã dựng xong!
Ich kann keine Wunder
vollbringen
, aber helfen kann ich natürlich.
Antonyms
anfangen
Tôi không thể làm phép lạ, nhưng tất nhiên tôi có thể giúp đỡ.
Verb