Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vorübergehend — Meaning: tạm thời — BlauBerry
vorübergehend
[foˈʁyːbɐˌɡeːənt]
Adjective
Definitions
1
tạm thời
- chỉ kéo dài trong thời gian ngắn
nur kurze Zeit dauernd
Die Linie 8 fährt nur
vorübergehend
nicht über die Eisenbahnstraße.
Tuyến số 8 tạm thời không chạy qua đường Eisenbahn.
Das Übergrößengeschäft bleibt wegen Krankheit
geschlossen.
Antonyms
dauerhaft
vorübergehend
Cửa hàng quần áo cỡ lớn tạm thời đóng cửa vì lý do bệnh tật.
Adjective