Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vorhersagen — Meaning: dự đoán — BlauBerry
vorhersagen
[foːɐ̯ˈheːɐ̯ˌzaːɡn̩]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
dự đoán
- đưa ra những phát biểu về tương lai
Aussagen über die Zukunft treffen
Ich sage vorher
, dass Deutschland in diesem Jahr Weltmeister wird.
Tôi dự đoán rằng Đức sẽ vô địch thế giới trong năm nay.
Ich sage vorher
, dass es gleich anfängt zu regnen.
Synonyms
extrapolieren
hochrechnen
voraussagen
Tôi dự đoán rằng trời sắp mưa ngay bây giờ.
Verb