
đặt ra phía trước- đặt cái gì đó lên phía trước
etwas nach vorne stellen
đặt trước cái khác- Đặt điều gì đó trước điều gì đó khác
etwas vor etwas anderes stellen
giới thiệu với nhau- làm quen với nhau
miteinander bekanntmachen
hình dung, tưởng tượng- Tạo một hình ảnh về điều gì đó, có ý tưởng rõ ràng trong tâm trí, suy nghĩ về điều gì đó
sich ein Bild von etwas machen, anschaulich im Sinn haben, sich über etwas Gedanken machen
giới thiệu cho người khác- làm cho ai đó biết về điều gì đó
jemand anderem etwas bekannt machen
diễn xuất, đóng vai- diễn một cái gì đó, đóng vai ai đó (trong nhà hát)
etwas darstellen, jemanden (im Theater) spielen
tự giới thiệu- làm quen với nhau; tự giới thiệu bản thân, nêu tên mình
miteinander bekanntmachen; sich selbst bekannt machen, den eigenen Namen nennen
giới thiệu người khác- Giới thiệu với nhau; giới thiệu ai đó với người khác, người mà chưa biết họ.
miteinander bekanntmachen; jemanden einem anderen, der ihn nicht kennt, bekannt machen