Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
vorzeitig — Meaning: trước hạn — BlauBerry
vorzeitig
[ˈfoːɐ̯ˌt͡saɪ̯tɪç]
Adjective
Definitions
1
trước hạn
- xảy ra sớm hơn thời điểm đã dự định, quy định hoặc mong đợi.
früher als vorgesehen
Seine
vorzeitige
Abreise war überraschend.
Việc ông ấy ra đi trước hạn thật đáng ngạc nhiên.
„Ihre Mutter, die sich als Linotypistin durchschlug, hatte das uneheliche Kind
aus der Schule genommen, damit es zum Lebensunterhalt beitrage.“
Synonyms
frühzeitig
voreilig
vorschnell
vorzeitig
“Mẹ của cô ấy, người phải chật vật mưu sinh bằng nghề sắp chữ Linotype, đã cho đứa con ngoài giá thú nghỉ học sớm để nó góp phần vào việc nuôi sống gia đình.”
Adjective