Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
wachsam — Meaning: cảnh giác — BlauBerry
wachsam
[ˈvaxˌzaːm]
Adjective
Definitions
1
cảnh giác
- theo dõi sự việc một cách chú ý
Geschehnisse aufmerksam verfolgend
Ein
wachsamer
Hund kann vor größerem Schaden bewahren.
Một con chó cảnh giác có thể ngăn ngừa thiệt hại lớn hơn.
„Menschen seid
wachsam
!“ (Julius Fučík vor seiner Hinrichtung)
"Hỡi con người, hãy cảnh giác!" (Julius Fučík trước khi bị hành quyết)
Adjective