Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
warnen — Meaning: cảnh báo — BlauBerry
warnen
[ˈvaʁnən]
Verb
(jdn. ~)
Definitions
1
cảnh báo
- Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm
jemanden auf eine Gefahr aufmerksam machen
Ich warne
dich, es droht Gefahr.
Tôi cảnh báo bạn, có nguy cơ xảy ra nguy hiểm.
„Ich entkam einem Unfall nur deshalb, weil mich ein Fahrradkurier
.“
Synonyms
mahnen
warnte
“Tôi chỉ thoát khỏi tai nạn vì một người giao hàng bằng xe đạp đã cảnh báo tôi.”
Verb