

quét đi- loại bỏ một vật gì đó bằng chổi hoặc dụng cụ quét.
etwas mit einem Besen/Feger entfernen
cuốn bay- làm cho một vật gì đó biến mất hoặc bị mang đi do sức gió.
etwas durch Windkraft entfernen
quét sạch- loại bỏ rất nhanh hoặc làm thay đổi một cách triệt để, dứt khoát.
sehr schnell entfernen, radikal verändern
lao vụt- di chuyển rất nhanh, lướt mạnh qua hoặc rời xa một vật gì đó.
sich sehr schnell (über, von etwas weg) bewegen