Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
wegrennen — Meaning: chạy đi — BlauBerry
wegrennen
[ˈvɛkˌʁɛnən]
Verb
Definitions
1
chạy đi
- rời khỏi một địa điểm rất nhanh bằng chân
sehr schnell zu Fuß einen Ort verlassen
Du bist geblieben und ich bin sofort
weggerannt
.
Bạn đã ở lại còn tôi thì lập tức chạy đi.
„»Würdest du nicht manchmal gern einfach
? Einfach auf einen Zug aufspringen und dich dahin fahren lassen, wo immer er hinfährt?«“
Antonyms
heranrasen
hinrennen
zurennen
wegrennen
""Thỉnh thoảng bạn có muốn đơn giản là chạy đi không? Chỉ cần nhảy lên một chuyến tàu và để nó đưa bạn đến bất cứ nơi nào nó đi?""
Verb