

dọn đi- lấy một vật ra khỏi một nơi và mang nó đến nơi khác.
von einem Ort entfernen (und an einen anderen Ort bringen)
loại bỏ- vứt đi, làm cho khuất mắt hoặc bãi bỏ một cái gì đó.
wegschmeißen, aus den Augen schaffen oder abschaffen
tự sát- tự giết mình, tự kết liễu cuộc đời mình.
sich umbringen, das eigene Leben nehmen