Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
wohlhabend — Meaning: giàu có — BlauBerry
wohlhabend
[ˈvoːlˌhaːbn̩t]
Adjective
Definitions
1
giàu có
- có tài sản lớn, có nhiều tiền của và sống trong điều kiện dư dả
großes Vermögen besitzend
Die Kaisers waren schon immer
wohlhabend
.
Gia đình Kaiser từ trước đến nay luôn giàu có.
Ein so
wohlhabende
Nation sollte sich ein gutes Schulsystem leisten.
Synonyms
begütert
bemittelt
betucht
gstopft
reich
steinreich
vermögend
Antonyms
arm
mittellos
Một quốc gia giàu có như vậy nên có đủ khả năng đầu tư vào một hệ thống giáo dục tốt.
Adjective