Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zügig — Meaning: nhanh chóng — BlauBerry
zügig
[ˈt͡syːɡɪç]
Adjective
Definitions
1
nhanh chóng
- diễn ra hoặc được thực hiện với tốc độ lớn, khá nhanh
mit großer Geschwindigkeit
Sie fuhr mal wieder recht
zügig
.
Cô ấy lại lái xe khá nhanh.
Ich will nur noch
zügig
einen Happen essen.
Synonyms
geschwind
rapide
schnell
Antonyms
langsam
schleppend
Tôi chỉ còn muốn ăn nhanh một miếng gì đó thôi.
Adjective