Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zahlungswillig — Meaning: sẵn trả — BlauBerry
zahlungswillig
[ˈt͡saːlʊŋsˌvɪlɪç]
Adjective
Definitions
1
sẵn trả
- sẵn lòng thanh toán các khoản còn nợ hoặc các khoản phải trả.
willig, Außenstände zu zahlen
Der Kunde ist
zahlungswillig
aber leider nicht zahlungsfähig.
Khách hàng sẵn sàng thanh toán nhưng tiếc là không có khả năng thanh toán.
Antonyms
zahlungsunwillig
Adjective