Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zernagen — Meaning: gặm nát — BlauBerry
zernagen
[t͡sɛɐ̯ˈnaːɡn̩]
Verb
(etw.
Akk
~)
Definitions
1
gặm nát
- phá hủy bằng cách gặm, cắn nhấm liên tục cho đến khi bị hỏng hoặc nát
durch Nagen zerstören
Unser Hamster
zernagt
mit Vorliebe leere Eierkartons.
Con chuột hamster của chúng tôi đặc biệt thích gặm nát những vỉ đựng trứng rỗng.
Verb