

quanh cực- nằm hoặc diễn ra xung quanh vùng cực.
um die polare Zone herum
quanh cực- có thể nhìn thấy từ một nơi trong suốt cả năm, không lặn dưới đường chân trời.
von einem Ort ganzjährig sichtbar
phân bố rộng- phân bố trên nhiều lục địa nhưng vẫn trong cùng một đới khí hậu.
innerhalb einer Klimazone auf mehreren Kontinenten