Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zuhören — Meaning: lắng nghe — BlauBerry
zuhören
[ˈt͡suːˌhøːʁən]
Verb
(jdm./etw.
Dat
~)
Definitions
1
lắng nghe
- chủ động và có ý thức nghe (ai đó/điều gì đó)
(jemanden/etwas) bewusst hören
Hör zu!
Die Nachrichten kommen!
Hãy lắng nghe! Tin tức sắp bắt đầu!
Bitte hören Sie mir jetzt einmal zu!
Xin ông/bà hãy lắng nghe tôi một lúc!
Verb