

ngả ra sau- tựa người hoặc ngã lùi về phía sau, chẳng hạn vào ghế ngồi hoặc đồ nội thất để ngồi
sich nach hinten lehnen, nach hinten fallen (zum Beispiel in einem Sitzmöbel)
rơi lại- rơi trở lại một trạng thái trước đó
wieder in einen früheren Zustand geraten