
chắn kín- làm cho một lối đi hoặc khoảng trống bị chặn lại bằng đồ vật, xe cộ hoặc các vật khác; che kín, bịt lối
etwas mit Gegenständen versperren, verbarrikadieren
tống đạt- chuyển giao một bưu gửi, văn bản hoặc giấy tờ chính thức đến đúng người nhận
eine postalische Sendung überbringen
đặt lên bếp- đặt nồi hoặc vật dùng nấu ăn lên mặt bếp để bắt đầu nấu
etwas zum Kochen auf der Herdplatte platzieren