Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
zweifach — Meaning: gấp đôi — BlauBerry
zweifach
[ˈt͡svaɪ̯fax]
Numeral
Definitions
1
gấp đôi
- Nhiều hoặc lớn gấp hai lần về số lượng, mức độ hoặc tần suất.
zweimal so oft oder so viel
Nachdem das Medikament bei Herbert nur schlecht wirkte, verschrieb ihm sein Arzt die
zweifache
Dosis.
Sau khi thuốc chỉ có tác dụng kém đối với Herbert, bác sĩ đã kê cho ông ấy liều gấp đôi.
Synonyms
doppelt
zwiefach
Jedes hergestellte Produkt wird von uns
zweifach
kontrolliert.
Mỗi sản phẩm được sản xuất ra đều được chúng tôi kiểm tra hai lần.
Numeral