Bell Labs: Die große Zeit der Erfindungen
Bell Labs: Thời hoàng kim của những phát minh
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Ho So Nhan Vatに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/22
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Người ta thường nghĩ độc quyền thì khó sáng tạo. Nhưng Bell Labs lại chứng minh điều ngược lại. Nơi này nắm trong tay vô số thành tựu lẫy lừng. Có thể kể tới bóng bán dẫn, mạng di động, hạ tầng cho Internet toàn cầu, ảnh kỹ thuật số và ngôn ngữ C. Những thứ đó vẫn đang thay đổi thế giới cho tới hôm nay.
ベトナム語訳
Iulia Georgescu, tổng biên tập của Nature Reviews Physics, nhận xét: "Nếu có một nơi nào sánh được với các phòng thí nghiệm quốc gia hay CERN về sức mạnh khoa học, thì đó chỉ có thể là Bell Labs". Bà là tác giả của bài viết nhìn lại chặng đường gần một trăm năm của Bell Labs.
ベトナム語訳
Bell Labs ra đời vào ngày 1 tháng Giêng năm 1925. Tên gọi đầu tiên là Bell Telephone Laboratories. Phòng thí nghiệm đặt trong một khu nhà công nghiệp lớn ở Greenwich Village, New York. Tên này lấy từ Alexander Graham Bell, nhà phát minh nổi tiếng người Scotland, chủ nhân bằng sáng chế cho chiếc điện thoại đầu tiên.
ベトナム語訳
Thời hoàng kim của Bell Labs kéo dài từ lúc thành lập đến khoảng cuối những năm tám mươi của thế kỷ trước. Các phát minh ở đây đã làm thay đổi hoàn toàn thế giới. Nổi bật là bóng bán dẫn, mạng điện thoại di động, vệ tinh liên lạc, laser đời đầu, pin mặt trời, ảnh kỹ thuật số (CCD), truyền dẫn số và cáp quang vượt đại dương.
ベトナム語訳
Bell Labs còn là cái nôi của các ngôn ngữ và hệ thống máy tính. Điển hình là hệ thống UNIX, các ngôn ngữ B, C, C++, S, AWK cùng những nội dung sơ khai của định dạng ảnh số.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Khu Holmdel cũ của Bell Labs trước kia là một trung tâm nghiên cứu đông đúc với rất nhiều nhân sự, trước khi Bell Labs rời đi. Nay tòa nhà đã được cải tạo thành khu phức hợp đa năng mang tên Bell Works. Ảnh: Wikipedia
ベトナム語訳
Nói một cách đơn giản: nếu bạn đang dùng điện thoại hay máy tính có Internet để đọc bài này, bạn đang trực tiếp thừa hưởng di sản của Bell Labs. Các phát minh của họ không chỉ ở quanh ta, mà thực sự là nền tảng của kinh tế toàn cầu.
ベトナム語訳
Tầm vóc của viện này thể hiện qua mười một giải Nobel và năm giải Turing, vốn được xem như Nobel của ngành máy tính. Bell Labs còn nhận ba giải Emmy, hai giải Grammy và một giải Oscar kỹ thuật cho âm thanh và hình ảnh trong văn hóa đại chúng.
ベトナム語訳
Nhiều người thắc mắc: sao một phòng thí nghiệm của doanh nghiệp lại ảnh hưởng lớn đến thế, cả trong khoa học cơ bản lẫn khoa học ứng dụng?
ベトナム語訳
Định nghĩa lại đổi mới
ベトナム語訳
Hơn 30.000 bằng sáng chế đã nói lên tầm vóc của Bell Labs. Nhưng với những người đứng đầu, con số chưa phải mục tiêu cuối cùng.
ベトナム語訳
Ở đây, "đổi mới" được hiểu theo nghĩa chặt chẽ với hai thước đo. Một là sản phẩm phải tốt hơn hoặc rẻ hơn, hoặc đạt cả hai. Hai là sự thay đổi phải tạo tác động trên quy mô lớn.
ベトナム語訳
Một ý tưởng giải quyết vấn đề, dù rất mới, cũng mới chỉ là khởi đầu. Nếu chưa qua thiết kế, sản xuất, quảng bá và chưa được dùng thật ngoài đời thì chưa thể gọi là "đổi mới".
ベトナム語訳
Ví dụ rõ nhất là sự ra đời của bóng bán dẫn vào tháng Mười Hai năm 1947. Lúc đầu đó chỉ là một phát minh giúp khuếch đại tín hiệu, đóng ngắt dòng điện. Phải đến khi được dùng rộng rãi ngoài thực tế, nó mới thành "đổi mới". Trước hết là trong máy trợ thính, rồi tới kỹ thuật quân sự, mạng điện thoại, tiếp đến là radio và máy tính. Tới lúc ấy, ban lãnh đạo Bell Labs mới công nhận đây là "đổi mới". Với họ, giá trị của sáng tạo phải chứng minh bằng đời sống thật.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Ở Bell Labs, "đổi mới" được hiểu theo nghĩa chặt chẽ với hai thước đo: một là sản phẩm phải tốt hơn hoặc rẻ hơn, hoặc đạt cả hai; hai là sự thay đổi phải tạo tác động trên quy mô lớn. Trong ảnh: mô hình bóng bán dẫn đầu tiên, chế tạo tại phòng thí nghiệm Bell năm 1947. Nguồn: Wikipedia
ベトナム語訳
Bell Labs không chỉ nhìn xuống mặt đất mà còn hướng lên vũ trụ. Nơi này hợp tác với NASA trong các sứ mệnh nổi tiếng Mercury, Gemini và Apollo. Năm 1962, vệ tinh Telstar 1 của Bell Labs trở thành vệ tinh liên lạc đầu tiên, truyền tín hiệu truyền hình trực tiếp qua đại dương. Sự kiện này mở ra thời kỳ truyền hình trực tiếp toàn cầu. Cũng tại đây, việc phát hiện bức xạ vi sóng vũ trụ năm 1964 đã mang lại bằng chứng quan trọng nhất cho thuyết Big-Bang.
ベトナム語訳
Vệ tinh gửi tín hiệu qua bầu trời. Còn dưới đáy đại dương, Bell Labs cũng cần những đường truyền ổn định. Năm 1988, Bell Labs đưa vào vận hành TAT-8, hệ thống cáp quang đầu tiên vượt đại dương. Vấn đề nằm ở chỗ cáp đồng bị giới hạn băng thông mà chi phí bảo trì lại quá cao. Phát minh của Bell Labs đã biến Trái Đất thành nơi dữ liệu có thể chạy xuyên đại dương với tốc độ ánh sáng.
ベトナム語訳
Cũng trong giai đoạn này, máy tính cần một bộ nhớ mới. Willard Boyle và George Smith tình cờ tìm ra cách gom ánh sáng thành điện tử để tạo ra linh kiện CCD. Ban đầu họ chỉ muốn tìm phương pháp lưu dữ liệu. Nhưng vô tình, họ lại giải được bài toán mà con người hằng mong: lưu ảnh dưới dạng số. Từ đó mở đường cho mọi camera trên điện thoại ngày nay.
ベトナム語訳
ベトナム語訳
Các kỹ thuật viên đưa vệ tinh Telstar 1 nặng 77 kg vào tên lửa để chuẩn bị bay lên quỹ đạo năm 1962. Ảnh: Bell Labs
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Wirtschafts-Nobelpreis 2026: Erwartungen verändern die Wirtschaft
Robert E. Hall und Michael Woodford haben neue Wirtschafts-Modelle gebaut. Die Modelle beginnen bei kleinen Entscheidungen und helfen der großen Wirtschaft. Die Königliche Schwedische Akademie der…
Read and learnForscher zu Bildung in Vietnam bekommt großen Preis
Vietnam ist ein wichtiger Ort für Professor Paul W. Glewwe von der Universität Minnesota. Er stellt seit langer Zeit drei Fragen: Woher kommt der Unterschied beim Lernen zwischen Kindern? Was macht…
Read and learnNeue Fortschritte bei selbstständigen KI-Agenten
Hier finden Sie wichtige Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten sprechen darüber. ## KI-Agenten machen Sorgen: Sie erfinden eine eigene Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten dürfen, sprechen sie…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee macht Alan Dorfman eine kleine Welt. Er macht klassische Spielzeuge ganz klein. Diese kleine Welt lieben Kinder und Erwachsene. Die meisten Unternehmer träumen von großen…
Read and learn