Blockade von Hormus: Erinnerung an die Seidenstraße
Phong tỏa eo Hormuz: Nhớ về Con đường Tơ lụa
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Ho So Nhan Vatに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/18
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Đôi khi một mắt xích quan trọng trên tuyến thương mại lớn bị chặn lại. Người ta buộc phải tìm lối đi khác. Và chính điều đó có thể đổi hướng lịch sử.
ベトナム語訳
Từ khi còn nhỏ, Mehmed II đã ấp ủ một giấc mơ lớn. Ông là sultan của Đế chế Ottoman và muốn chinh phục Constantinople, thành phố án ngữ vị trí then chốt giữa châu Âu và châu Á.
ベトナム語訳
Ông nghiên cứu kỹ những lần vây hãm thất bại trước đó. Ông cho đúc những khẩu đại bác khổng lồ, chưa từng có tiền lệ. Rồi ông dùng dàn pháo ấy nã vào thành suốt thời gian dài, đồng thời phong tỏa Constantinople cả đường bộ lẫn đường biển.
ベトナム語訳
Cuộc vây hãm kéo dài gần hai tháng. Ngày 29 tháng 5 năm 1453, Constantinople thất thủ. Binh sĩ Ottoman vượt qua lớp tường thành cuối cùng. Khi ấy Mehmed II mới 21 tuổi. Ông lặng lẽ cưỡi ngựa vào thành, dừng lại trước nhà thờ Hagia Sophia rồi xuống ngựa. Ông vốc một nắm đất rải lên đầu, cảm nhận đất lạnh vương trên tóc và da. Cuối cùng giấc mơ đã thành hiện thực. Chiến thắng này đặt dấu chấm hết cho Đế chế Byzantine hơn 1000 năm tuổi, đồng thời mở ra thời kỳ hoàng kim cho Đế chế Ottoman lúc đó mới 150 năm tuổi. Nó cũng là bước ngoặt của thương mại quốc tế, khi người Ottoman nắm trong tay một trong những điểm trọng yếu nhất nối châu Âu với châu Á.
ベトナム語訳
Ảnh: Carrack - tàu buôn chủ lực của châu Âu thế kỷ 15 và 16. Nguồn: World History Encyclopedia.
ベトナム語訳
Một mắt xích trên tuyến thương mại Á - Âu
ベトナム語訳
Trước thế kỷ 15, tuyến giao thương quan trọng giữa Đông và Tây là Con đường Tơ lụa. Đó là cả một hệ thống kết nối thương mại liên lục địa, khởi đầu từ Trung Quốc cổ đại, xuyên qua Trung Á và Tây Á để ra Địa Trung Hải. Hàng từ phương Đông như tơ lụa, hương liệu, gốm sứ và đá quý theo mạng lưới này đổ về các trung tâm buôn bán giàu có của châu Âu như Venice và Genoa, rồi từ đó tỏa đi khắp châu lục. Ngược lại, sản phẩm thủ công, gia súc cùng kỹ thuật, kể cả kỹ thuật quân sự, từ phương Tây và Trung Á được đưa sang châu Á.
ベトナム語訳
Sau năm 1453, người Ottoman chiếm Constantinople rồi dần kiểm soát các điểm then chốt trên tuyến thương mại toàn cầu này. Họ không đóng hẳn các tuyến đường, mà dựng lên những trạm thu phí. Bằng thuế quan, phí quá cảnh và việc nắm các vị trí trọng yếu, họ đẩy chi phí giao thương lên rất cao. Với thương nhân châu Âu, rủi ro cũng tăng vì luật lệ và cán cân quyền lực có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Bằng cách đó, người Ottoman muốn gần như độc chiếm vai trò trung gian của thương mại thế giới.
ベトナム語訳
Trước hết, họ đánh thuế buôn bán rất nặng. Thuế áp lên hàng nhập khẩu, xuất khẩu, đặc biệt là hàng quá cảnh qua lãnh thổ của họ. Hệ thống thuế này nhằm vắt kiệt nguồn thu từ buôn bán đường dài. Thương nhân không theo đạo Hồi phải trả cao hơn hẳn. Ngoài ra còn có phí ở cảng, ở chợ và trong các caravanserai, tức những quán trọ dành cho đoàn buôn. Tất cả khiến chi phí đội lên rất nhiều.
ベトナム語訳
Ảnh: Hành trình của Marco Polo trên Con đường Tơ lụa. Nguồn: Britannica
ベトナム語訳
Tiếp đó, người Ottoman kiểm soát cấu trúc buôn bán. Phần lớn thương nhân châu Âu là người Cơ Đốc nên thường không thể trực tiếp mua bán ở chợ trong nội địa hay với nơi sản xuất ở phương Đông. Họ phải qua nhiều tầng trung gian Hồi giáo. Việc qua tay nhiều nấc như vậy làm tăng chi phí tìm hiểu thông tin, thương lượng và ký kết hợp đồng.
ベトナム語訳
Cuối cùng là rủi ro chính trị và bất ổn. Xung đột giữa Ottoman và các cường quốc châu Âu chẳng hạn, khiến phí bảo hiểm tăng cao và nguy cơ gián đoạn giao thương lớn hơn. Vì đường bộ cũ ngày càng đắt đỏ và bấp bênh, các nước Tây Âu như Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha bắt đầu tìm tuyến đường biển mới để đến thẳng châu Á.
ベトナム語訳
Một ví dụ là Vasco da Gama. Được vua Bồ Đào Nha Manuel I hậu thuẫn, ông lần đầu đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Năm 1498, ông tìm ra tuyến đường biển trực tiếp từ châu Âu sang Ấn Độ.
ベトナム語訳
Ảnh: Hành trình của Vasco da Gama tới Ấn Độ (1497-1499). Nguồn: Encyclopedia Britannica.
ベトナム語訳
Trường hợp tương tự là Christopher Columbus. Nhà thám hiểm nổi tiếng này được hoàng gia Tây Ban Nha ủng hộ. Ông muốn đi về phía tây để tới châu Á và tình cờ phát hiện ra Tân Thế giới vào năm 1492.
ベトナム語訳
Hai cánh cửa của Con đường Tơ lụa
ベトナム語訳
Tình hình ở eo biển Hormuz hiện nay rất giống khi đó. Eo biển nằm giữa vòng xoáy xung đột và bị phong tỏa, tương tự cách người Ottoman từng kiểm soát tuyến đường bộ của Con đường Tơ lụa sau năm 1453.
ベトナム語訳
Con đường Tơ lụa không phải chỉ một con đường bộ duy nhất. Nó là mạng lưới gồm cả đường bộ và đường biển. Nhiều hàng hóa từ Ấn Độ và Đông Nam Á đi bằng đường biển, vượt Ấn Độ Dương, qua eo biển Hormuz vào Vịnh Ba Tư, rồi theo đường bộ xuyên qua Ba Tư và Tây Á tới các trung tâm như Constantinople. Từ đó hàng mới vào châu Âu. Vì vậy Hormuz và Constantinople là hai đầu mối ở hai đầu của cùng một chuỗi cung ứng Á - Âu thời tiền hiện đại: Hormuz là ...
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Wirtschafts-Nobelpreis 2026: Erwartungen verändern die Wirtschaft
Robert E. Hall und Michael Woodford haben neue Wirtschafts-Modelle gebaut. Die Modelle beginnen bei kleinen Entscheidungen und helfen der großen Wirtschaft. Die Königliche Schwedische Akademie der…
Read and learnForscher zu Bildung in Vietnam bekommt großen Preis
Vietnam ist ein wichtiger Ort für Professor Paul W. Glewwe von der Universität Minnesota. Er stellt seit langer Zeit drei Fragen: Woher kommt der Unterschied beim Lernen zwischen Kindern? Was macht…
Read and learnNeue Fortschritte bei selbstständigen KI-Agenten
Hier finden Sie wichtige Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten sprechen darüber. ## KI-Agenten machen Sorgen: Sie erfinden eine eigene Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten dürfen, sprechen sie…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee macht Alan Dorfman eine kleine Welt. Er macht klassische Spielzeuge ganz klein. Diese kleine Welt lieben Kinder und Erwachsene. Die meisten Unternehmer träumen von großen…
Read and learn