Das Roboterkind und die Suche nach Zuhause
Đứa trẻ robot và hành trình tìm mái ấm
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Van Hoa Xa Hoiに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/23
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Trong phim mới nhất, đạo diễn lớn Hirokazu Koreeda đưa ra một hình dung về gia đình. Mái ấm ấy hình thành giữa cha mẹ thật và một đứa trẻ robot. Phim đặt câu hỏi: giới hạn của trái tim con người nằm ở đâu?
ベトナム語訳
ベトナム語訳
Lưu ý: Bài viết tiết lộ nội dung phim.
ベトナム語訳
Ở Nhật, nhiều người nhìn mối quan hệ giữa con người và robot bằng con mắt lạc quan. Bạn có biết Doraemon không? Đó là chú mèo máy nổi tiếng, người bạn thân thiết của con người. Trong phim Sheep in the Box (tên tiếng Việt: Ngày con sống lại) của Hirokazu Koreeda, ta lại bắt gặp cái nhìn ấm áp ấy dành cho con người và máy móc.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một cảnh trong phim Sheep in the Box. Ảnh: GAGA
ベトナム語訳
Otone là kiến trúc sư, sống cùng chồng là Kensuke, một thợ mộc. Vài năm trước, hai người mất đứa con trai duy nhất là Kakeru. Cậu bé qua đời vì tai nạn. Nỗi đau của Otone rất lớn. Vì thế chị muốn nhận nuôi một robot và mong chồng đồng ý. Robot này được tạo ra từ dữ liệu và ảnh của Kakeru. Đó là robot tạo sinh.
ベトナム語訳
Kakeru robot trông gần như y hệt Kakeru thật. Trí thông minh, tính cách, thói quen cho đến ký ức đều gần như giống hệt. Nhưng cậu bé robot không thể ăn, không thể tắm, cũng không lớn lên được. Nếu cách cha mẹ hơn 30 mét, cậu sẽ tự động tắt nguồn.
ベトナム語訳
Nhiều người từng thắc mắc: vợ chồng ông bà Nobi trong Doraemon đã cảm thấy thế nào? Bỗng một chú mèo máy xuất hiện trong nhà và gọi họ là cha, là mẹ. Họ đã trải qua cảm xúc gì? Bộ đôi tác giả Fujiko F. Fujio hầu như không kể về quá trình đó. Doraemon trở thành thành viên nhà Nobi một cách tự nhiên. Nhưng trong Sheep in the Box, chính quá trình ấy lại là trung tâm câu chuyện. Một gia đình chấp nhận đứa trẻ robot ra sao?
ベトナム語訳
Thời gian đầu, Kakeru robot chỉ là vật thay thế, lấp vào khoảng trống mà Kakeru thật để lại. Người cha sống lý trí hơn và hoài nghi công nghệ nhiều hơn. Có lần anh hét lên: "Nó chỉ là robot thôi!" Chuyện xảy ra khi đứa trẻ đọc vanh vách tên các ga tàu điện ngầm, y như con trai đã mất của anh. Với người cha, Kakeru robot chỉ là một thực thể không có linh hồn, không biết đau. Nó chỉ là thuật toán và dây cáp, một cỗ máy lưu giữ ký ức. Mỗi tối đều phải sạc pin cho nó.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Đạo diễn Hirokazu Koreeda làm việc cùng diễn viên nhí Rimu Kuwaki trên phim trường Sheep in the Box. Ảnh: GAGA
ベトナム語訳
Ở một khía cạnh, Sheep in the Box trái ngược với After Life. After Life là kiệt tác giàu chất thơ thời đầu của Koreeda. Trong phim đó, người chết đi đến một trạm trung chuyển giữa sự sống và cái chết. Ở đó họ được chọn một ký ức hạnh phúc, ký ức hạnh phúc nhất, để sống mãi trong khoảnh khắc ấy và quên đi phần đời còn lại.
ベトナム語訳
Khi lập trình cho Kakeru robot, Otone chỉ gửi cho công ty những ký ức đẹp về con trai. Chị không muốn gửi những lúc con khóc hay lúc con hư. Về sau ta mới hiểu, Otone chưa bao giờ thấy mình là một người mẹ tốt. Chị có mối quan hệ khó khăn với chính mẹ mình, chất chứa nhiều lời trách móc. Khi tự mình làm mẹ, chị cũng làm tổn thương con. Người ta thường hy vọng cái chết sẽ chấm dứt khổ đau, rằng sau khi chết sẽ không còn đau đớn nữa. Nhớ về một đời người, ta chỉ muốn giữ lại khoảnh khắc đẹp nhất, khỏe khoắn và hạnh phúc nhất, muốn xóa đi nỗi đau. Nhưng nỗi đau không thể xóa bằng cách đó.
ベトナム語訳
Sự hiện diện của Kakeru robot dần trở thành tấm gương. Cậu phơi bày những khúc mắc, cảm giác tội lỗi và khát khao trong lòng người đã tạo ra mình, chính là Otone và chồng chị.
ベトナム語訳
Người cha đưa cậu bé đến nơi từng xảy ra tai nạn nhiều năm trước. Anh hy vọng đứa trẻ robot nhớ ra điều gì đó, có thể là kẻ gây ra tai nạn, để trút bỏ mặc cảm tội lỗi của chính mình. Anh luôn dằn vặt vì khi đó mải chơi Pachinko mà không cứu con. Người mẹ thì muốn trả robot lại cho công ty. Chị nói với Kakeru robot: "Mẹ không muốn làm mẹ của con nữa!" Chị cũng từng nói câu y hệt với Kakeru thật.
ベトナム語訳
Nuôi một đứa trẻ robot không đòi hỏi trách nhiệm làm cha mẹ như thông thường. Một người mẹ khó có thể thực sự bỏ rơi con ruột của mình, nhưng với robot thì có thể. Khi nhân vật có quyền lựa chọn này, ta hiểu ra: robot cho thấy kiếp người ít tự do đến mức nào, nặng nề ra sao, nhưng cũng quý giá thế nào.
ベトナム語訳
Sang giai đoạn thứ ba, Kakeru robot không còn phụ thuộc vào con người, cũng không còn là bản sao của Kakeru thật nữa. Giống như Doraemon dẫn Nobita đến những thế giới mới, Kakeru robot trở thành người dẫn đường cho chính cha mẹ mình.
ベトナム語訳
Cậu quen một nhóm trẻ robot khác. Những đứa trẻ này bị gia đình nuôi đối xử tệ bạc, thậm chí đánh đập. Chúng cùng mơ về một cuộc ra đi, có thể ví như cuộc Xuất hành, đi tìm miền đất hứa cho robot. Và cho cả những đứa trẻ thật không tìm được chỗ đứng trên đời.
ベトナム語訳
Koreeda để Otone làm kiến trúc sư là có lý do. Suốt phim, chị dồn nhiều tâm sức làm mô hình cho một ngôi nhà lý tưởng dành cho một cặp vợ chồng.
ベトナム語訳
Nhà cửa luôn là chủ đề quan trọng trong phim của Koreeda. Người hâm mộ còn nhớ căn hộ nhỏ giữa Tokyo trong Nobody Knows, nơi những đứa trẻ bị mẹ bỏ rơi sinh sống. Căn hộ vừa là nơi trú ẩn, vừa là nhà tù. Và họ cũng nhớ ngôi nhà truyền thống Nhật trong Still Walking, với hành lang gỗ, cửa lùa và chiếu Tatami, nơi lưu giữ ký ức của nhiều thế hệ.
ベトナム語訳
Trong Sheep in the Box cũng xuất hiện rất nhiều ngôi nhà: căn nhà vợ chồng Otone đang ở; ngôi nhà mô hình Otone làm cho khách hàng; ngôi nhà trên cây do cậu bé robot Kakeru dựng nên; và chiếc hộp có con cừu ở một mặt trong sách Hoàng tử bé của Antoine Saint-Exupéry.
ベトナム語訳
Căn nhà đầu tiên hiện đại và tiện nghi nhưng trống rỗng. Cuộc sống diễn ra ở đó, nhưng cũng trở nên trống rỗng ở đó. Căn nhà thứ hai là ngôi nhà của giấc mơ. Otone có thể thiết kế cho người khác một vỏ bọc đẹp đẽ và hạnh phúc.
