Die andere Seite des Wunders am Han-Fluss
Mặt trái của kỳ tích sông Hàn
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Nen Tang Kien Taoに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/19
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Kỳ tích sông Hàn từng kéo theo nhiều hệ lụy xã hội và môi trường, nhưng Seoul đã kịp nhìn lại và điều chỉnh.
ベトナム語訳
Dự án đại lộ cảnh quan ven sông Hồng đang làm dấy lên nhiều tranh luận về tương lai Hà Nội, khiến tôi nghĩ đến hành lang sông Hàn ở Seoul. Thành phố đã nêu mô hình này như một tham chiếu. Quan trọng hơn, hai con sông có thách thức và tiềm năng rất giống nhau.
ベトナム語訳
Với thế giới và với Việt Nam, sông Hàn là biểu tượng cho cú vươn dậy ngoạn mục của Hàn Quốc sau chiến tranh. Những cây cầu hiện đại, công viên ven sông rộng lớn và khu đô thị giàu có như Gangnam khiến nhiều người xem đây là hình mẫu phát triển lý tưởng.
ベトナム語訳
Tôi đã dành nhiều ngày khảo sát thực địa và đạp xe hàng chục km dọc sông Hàn. Không gian công cộng ở đó kéo dài dường như bất tận. Điều gây ấn tượng nhất với tôi không phải vẻ hiện đại, sạch đẹp. Điều thú vị hơn là cả hành lang được tổ chức như một hệ sinh thái đô thị nhiều tầng, với mục tiêu quản lý rất rõ ràng.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một góc sông Hàn với công viên, sân thể thao, sân chơi, bến thuyền công cộng, nhà ven sông và bãi đỗ xe. Ảnh: To Kien
ベトナム語訳
Ở đó, sinh hoạt của người dân và giao thông xanh gắn kết chặt chẽ với chức năng chống lũ, điều tiết nước và cải thiện môi trường. Quy hoạch ở đây không đơn thuần là xây hạ tầng. Đó là cách sắp xếp lại mối quan hệ giữa con người, thiên nhiên và tăng trưởng.
ベトナム語訳
Nhưng như mọi kỳ tích phát triển, bài học quan trọng nhất không nằm ở ánh hào quang. Đáng chú ý hơn là cái giá phải trả, những sai lầm chiến lược và cách xã hội sửa chữa để vượt qua giới hạn do chính thành công tạo ra. Vì vậy, câu chuyện sông Hàn là quá trình thương lượng lâu dài giữa tăng trưởng và môi trường, giữa phát triển và công bằng xã hội.
ベトナム語訳
Đất đai như động lực tăng trưởng
ベトナム語訳
Sông Hàn tên chính thức là Hangang, nhưng người Việt thường gọi là sông Hàn. Sông dài khoảng 500 km, gần bằng một nửa sông Hồng. Cấu trúc hai sông rất giống nhau: đều bắt nguồn từ vùng núi cao, nhiều phụ lưu lớn hợp lại rồi đổ ra đồng bằng. Cả hai đều chia thủ đô thành nửa phía bắc và nửa phía nam. Mực nước thay đổi mạnh theo mùa, nên lòng sông rộng và có những bãi cát đặc trưng. Vì thế, bài toán chống lũ đặt ra với hai bên khá tương đồng.
ベトナム語訳
Trước thập niên 1960, hành lang sông Hàn chủ yếu là bãi cát, vùng ngập lũ và khu dân cư nghèo. Seoul sau chiến tranh chật vật với đói nghèo, thiếu hạ tầng và ô nhiễm. Mỗi mùa mưa, lũ gây thiệt hại nặng. Nước thải đổ thẳng ra sông. Khu vực ven sông khi ấy bị quay lưng, bỏ quên.
ベトナム語訳
Bước ngoặt đến sau năm 1961. Tổng thống Park Chung-hee khởi động chiến lược công nghiệp hóa quy mô lớn. Mô hình này gọi là nhà nước phát triển (developmental state). Nhà nước đóng vai trò điều hành mạnh, huy động nguồn lực và định hướng phát triển theo mục tiêu dài hạn.
ベトナム語訳
Đó là tư duy của thời kỳ công nghiệp hóa: chinh phục dòng sông, tối ưu và cải tạo bằng hạ tầng cứng để thúc đẩy tăng trưởng. Điều này khả thi vì nhà nước có nguồn lực công riêng. Trong hai thập niên đầu, Seoul chủ yếu dùng ngân sách nhà nước và vốn vay quốc tế để xây hạ tầng. Seoul không phải dựa vào hợp tác công tư (PPP) như trường hợp sông Hồng.
ベトナム語訳
Từ thập niên 1970, hàng loạt dự án chỉnh trị sông được triển khai. Đê kè và tường bê tông được dựng lên, đường và cao tốc ven sông hình thành, đất mới được lấn để mở rộng đô thị. Đầu tư tăng tốc khi Seoul chuẩn bị cho Olympic 1988. Khi ấy, sông Hàn trở thành một phần hình ảnh Hàn Quốc muốn giới thiệu ra thế giới. Mục tiêu đầu tiên của các dự án không phải cảnh quan đẹp hay chất lượng sống, mà là chống lũ, đảm bảo nguồn nước, tạo thêm đất và phục vụ công nghiệp hóa. Sông Hàn lúc đó là công cụ phát triển quốc gia, chứ chưa phải dự án môi trường.
ベトナム語訳
Kết quả rất rõ. Lũ được kiểm soát tốt hơn, hệ thống giao thông cải thiện và hai bờ sông trở thành trục phát triển quan trọng nhất của Seoul.
ベトナム語訳
Giá đất ven sông tăng vọt, nhất là ở phía nam sông Hàn, nơi sau này hình thành Gangnam. Chỉ trong giai đoạn 1963 đến 1983, dân số Gangnam tăng từ vài chục nghìn lên gần một triệu người. Giá đất ở đây tăng gấp nhiều chục lần so với mức trung bình của Seoul. Con số này cho thấy giá trị trực tiếp mà đầu tư công tạo ra.
ベトナム語訳
Một phần giá trị đất tăng thêm lại trở thành nguồn lực cho phát triển. Hạ tầng làm đất tăng giá, đất tăng giá lại tạo nguồn vốn cho hạ tầng mới — một vòng tròn tự củng cố. Trong quy hoạch và kinh tế đô thị, cơ chế này gọi là thu hồi giá trị đất (Land Value Capture - LVC). Nghĩa là phần giá trị tăng thêm nhờ đầu tư công trở thành tài sản chung của xã hội, thay vì chảy hết vào túi nhà đầu tư tư nhân.
ベトナム語訳
Seoul áp dụng LVC bằng nhiều công cụ, nổi bật là cơ chế điều chỉnh đất đai (Land Readjustment). Chính quyền gom đất nông nghiệp hoặc bãi cát. Một phần dùng cho hạ tầng công cộng, một phần bán để có vốn đầu tư mới. Phần còn lại được chuyển thành đất đô thị có giá trị cao hơn và trả lại cho chủ cũ. Thuế đất được điều chỉnh thường xuyên theo giá thị trường để thu hồi một phần giá trị tăng thêm. Nhà phát triển tư nhân muốn được cấp phép xây dựng phải đóng góp hạ tầng công cộng như trường học, công viên và đường nội khu. Họ phải hoàn thành các hạng mục này trước khi triển khai dự án thương mại. Nhìn theo cách đó, sông Hàn vận hành như một cỗ máy có hệ thống, biến giá trị đất thành nguồn lực cho phát triển quốc gia.
ベトナム語訳
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Wirtschafts-Nobelpreis 2026: Erwartungen verändern die Wirtschaft
Robert E. Hall und Michael Woodford haben neue Wirtschafts-Modelle gebaut. Die Modelle beginnen bei kleinen Entscheidungen und helfen der großen Wirtschaft. Die Königliche Schwedische Akademie der…
Read and learnForscher zu Bildung in Vietnam bekommt großen Preis
Vietnam ist ein wichtiger Ort für Professor Paul W. Glewwe von der Universität Minnesota. Er stellt seit langer Zeit drei Fragen: Woher kommt der Unterschied beim Lernen zwischen Kindern? Was macht…
Read and learnNeue Fortschritte bei selbstständigen KI-Agenten
Hier finden Sie wichtige Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten sprechen darüber. ## KI-Agenten machen Sorgen: Sie erfinden eine eigene Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten dürfen, sprechen sie…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee macht Alan Dorfman eine kleine Welt. Er macht klassische Spielzeuge ganz klein. Diese kleine Welt lieben Kinder und Erwachsene. Die meisten Unternehmer träumen von großen…
Read and learn