Frischer Fisch in Hội An vor Sonnenaufgang
Cá tươi ở Hội An trước bình minh
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はSaigoneerに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/49
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Muốn có mẻ cá tươi nhất trong ngày? Hãy ra bờ biển Hội An trước khi mặt trời mọc.
ベトナム語訳
Đồng hồ reo lúc 3 giờ sáng. Đến 3 giờ 30, xe máy đã lăn bánh trên những con đường tối, băng qua bãi cát ra biển Hội An. Xe nào cũng chở thùng rỗng và rổ không. Phố cổ vẫn đang ngủ say, nhưng ngoài bãi biển đã nhộn nhịp. Tiếng máy nổ hòa cùng tiếng sóng, ánh đèn pin đội đầu lấp ló khắp nơi. Thuyền cá sắp cập bờ. May mà dọc đường, chỗ nào cũng có thể mua được ly cà phê.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một người phụ nữ đi dọc bãi biển trước bình minh. Ngoài khơi Hội An, những chiếc thuyền đánh cá đang chờ.
ベトナム語訳
Đây là một Hội An rất khác, một góc khác của cả vùng. Không có đèn lồng, không có quán cà phê để check-in. Không có du khách cởi trần, cũng chẳng có những chuyến thuyền thúng cho khách du lịch. Bờ biển ở đây thức dậy từ rất sớm. Thuyền vượt sóng lớn để vào bờ. Người mua đã lội sẵn xuống nước, chờ kéo vội mẻ cá tươi lên bãi cát.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Ngư dân cập bờ, ai nấy đều rạng rỡ.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Ngư dân kéo thuyền thúng qua sóng lớn vào bờ lúc bình minh.
ベトナム語訳
Ở đây, biển quyết định mọi thứ. Canh đúng thời điểm là cực kỳ quan trọng. Thuyền lớn neo chờ sau kè chắn sóng, rồi những chiếc thuyền thúng nhỏ mới rẽ sóng vào bờ. Cả ngư dân lẫn người mua đều lao xuống nước, ghì chặt thuyền và nhanh chóng chuyển cá vào bờ bằng rổ và bao tải.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Những người phụ nữ chờ thuyền đánh cá từ ngoài khơi trở về.
ベトナム語訳
Với người cầm máy, đây là lúc đầy cuốn hút. Chẳng bao giờ đoán trước được điều gì sẽ xảy ra, lúc nào cũng có chuyển động. Vì vậy mỗi buổi sáng đều đáng xem. Không sáng nào giống sáng nào. Ánh sáng đổi khác từng phút, bầu trời sáng dần lên trước khi nắng chạm tới bãi cát.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Người mua lội xuống nước khi thuyền chở mẻ cá tươi vừa vào.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một người phụ nữ ôm số mực vừa mua, chuẩn bị mang ra chợ bán.
ベトナム語訳
Trời sáng hơn, bãi biển biến thành một khu chợ cá tạm. Mọi người chen chúc, ai cũng cố giành chỗ đẹp. Những phiên đấu giá diễn ra tự phát ngay mép nước, cá được phân loại tại chỗ. Người buôn tất bật chạy qua lại giữa thuyền, rổ cá và xe máy. Đây không phải màn trình diễn cho khách xem. Họ đang chạy đua với thời gian, với con nước và với cái nóng trước khi mặt trời lên cao.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Người buôn vây quanh mẻ cá mới lên bờ. Nhiều phiên đấu giá diễn ra cùng lúc, rất nhanh.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Những chiếc thùng được đưa tới chợ.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Mẻ cá tươi được dỡ xuống ở chợ.
ベトナム語訳
Tôi rất thích chụp những buổi sáng như vậy. Tôi thích cảm giác mọi thứ gắn kết với nhau: con người và biển cả. Sóng quyết định nhịp của khu chợ, chuyển động của thuyền và cả nhịp hoạt động của mọi người trên bãi cát. Phải sẵn sàng lội xuống nước, như vậy mới bắt được khoảnh khắc. Cứ thử sẽ thấy.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Cá mòi được đưa lên bờ.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Khi chợ bớt nhộn nhịp, sổ sách được ghi chép cẩn thận.
ベトナム語訳
Dọc bờ biển, rồi ra tới các cửa sông, buổi sáng vẫn tiếp diễn. Cá được dỡ xuống, phân loại, sau đó chuyển vào đất liền tới các chợ địa phương và quán ăn khắp vùng.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Trời càng sáng, việc trả giá càng sôi nổi.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một cuộc mặc cả khác cho mẻ cá tươi.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Mực được chuẩn bị để chở ra chợ.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Những con cá mòi vừa mới đánh bắt.
ベトナム語訳
Với du khách, đây là trải nghiệm đáng xem. Ai muốn hiểu đời sống địa phương ở Hội An thì nên ghé những bãi cá này. Nơi đây hoàn toàn khác với khu phố cổ. Buổi sáng ở đây mộc mạc, gấp gáp và mọi thứ đều phụ thuộc vào thời tiết ngoài biển.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Ngư dân trở về bờ sau một đêm lênh đênh trên biển.
ベトナム語訳
Pete Walls là nhiếp ảnh gia đang sống tại Hội An. Xem thêm ảnh và các tour của anh trên trang web tại đây.
ベトナム語訳
Thêm bài viết
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Từ bóng tối đến bình minh, một buổi sớm ở chợ cá Duy Hải, Hội An
ベトナム語訳
Lúc 3 giờ sáng, đường phố Hội An vắng tanh và tối mịt. Không ánh đèn, không tiếng động. Nhưng muốn thấy chợ cá Duy Hải, bạn phải ra đường vào chính lúc này.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Vẻ thơ của đời thường nơi phố biển miền Trung
ベトナム語訳
Chuyến tàu dọc miền Trung đưa bạn qua những điểm đến quen lẫn lạ: Hội An, những vịnh lặng của Quy Nhơn và nhiều nơi khác.
