Neue Entdeckungen schreiben die Geschichte der Menschheit neu
Những phát hiện mới viết lại lịch sử loài người
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Van Hoa Xa Hoiに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/34
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Những phương pháp mới đang làm thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử loài người.
ベトナム語訳
Ngày nay các nhà khoa học sử dụng nhiều kỹ thuật mới. Ví dụ như định tuổi bằng carbon phóng xạ, phân tích DNA và viễn thám. Nhờ những phương pháp này, nhiều giả định cũ về lịch sử nhân loại cần được xem xét lại.
ベトナム語訳
ベトナム語訳
Ngôi đền cổ nhất thế giới - có trước cả nông nghiệp
ベトナム語訳
Các nhà khoa học đã thực hiện nhiều cuộc khai quật tại Göbekli Tepe. Đây là ngôi đền cổ nhất thế giới. Di tích nằm trên một ngọn đồi thấp ở vùng đông nam Thổ Nhĩ Kỳ.
ベトナム語訳
Thực chất ngôi đền là một quần thể gồm nhiều công trình bằng đá. Những người săn bắt hái lượm đã dựng nên nó vào thời kỳ đồ đá, cách đây khoảng 12.000 năm. Niên đại này sớm hơn rất nhiều so với các công trình đá nổi tiếng khác như Stonehenge ở Anh hay các kim tự tháp ở Ai Cập.
ベトナム語訳
Phát hiện này có ý nghĩa rất quan trọng. Trước đây nhiều người vẫn nghĩ chỉ khi có nông nghiệp và các khu định cư cố định thì con người mới xây được những công trình lớn. Göbekli Tepe cho thấy quan niệm đó không đúng. Ngay từ khi còn sống bằng săn bắt hái lượm, con người đã có thể tạo ra những công trình quy mô lớn.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Đền Göbekli Tepe. Ảnh: Wikipedia
ベトナム語訳
Một kết cấu đá điển hình trong ngôi đền có 12 cột lớn hình chữ T xếp thành vòng tròn. Vòng tròn này có đường kính 9,1 mét. Các cột được làm từ đá granite, cao tới 6,1 mét và nặng 20 tấn. Trên hầu hết các cột đều có hình chạm khắc mô tả động vật và con người. Ở giữa vòng tròn còn có hai cột hình chữ T khác, nhưng kích thước lớn hơn. Bao quanh công trình tròn là một bức tường bảo vệ được xếp bằng đá.
ベトナム語訳
Các nhà nghiên cứu cho rằng đền Göbekli Tepe được xây dựng cho mục đích tôn giáo. Đây là nơi cử hành các nghi lễ. Tại đây người tiền sử đã hiến tế động vật, thậm chí hiến tế người để xoa dịu cơn giận của thần linh. Con người thời đó tin rằng thiên tai gắn với sức mạnh siêu nhiên, hoặc chính là sự nổi giận của các vị thần. Họ cầu khấn thần linh với mong muốn có cuộc sống hạnh phúc và sung túc hơn.
ベトナム語訳
Dấu chân người cổ nhất ở Bắc Mỹ
ベトナム語訳
Các nhà nghiên cứu thuộc Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) đã phân tích những dấu chân người cổ được tìm thấy tại Vườn quốc gia White Sands, bang New Mexico, Mỹ. Bằng phương pháp định tuổi carbon phóng xạ, nhóm nghiên cứu xác định những dấu chân này có niên đại từ 21.000 đến 23.000 năm.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một số dấu chân tại Vườn quốc gia White Sands (Mỹ). Ảnh: USGS
ベトナム語訳
Phát hiện này cho thấy con người đã có mặt ở Bắc Mỹ sớm hơn nhiều so với suy nghĩ trước đây, sớm hơn hàng nghìn năm. Họ đã sống cùng các loài thú khổng lồ ở đây trong nhiều thiên niên kỷ, trước khi đợt tuyệt chủng lớn xảy ra vào cuối thế Pleistocene. Pleistocene là một giai đoạn địa chất.
ベトナム語訳
Trước đây giới khoa học tin rằng người Clovis là những cư dân đầu tiên của châu Mỹ. Nhóm người này sống ở Bắc Mỹ cách đây khoảng 14.000 năm, sau kỳ băng hà cuối cùng.
ベトナム語訳
Công cụ đá có niên đại 3,3 triệu năm
ベトナム語訳
Tiến sĩ Sonia Harmand cùng nhóm nghiên cứu thuộc Đại học Stony Brook ở Mỹ đã tìm thấy những công cụ đá rất cổ, có niên đại lên tới 3,3 triệu năm. Địa điểm phát hiện có tên là Lomekwi 3, nằm ở bờ tây hồ Turkana thuộc Kenya. Những công cụ này cổ hơn 700.000 năm so với các công cụ cổ nhất từng được biết trước đó.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Một công cụ đá ở Lomekwi 3. Ảnh: MPK-WTAP (Giấy phép CC BY-NC-ND)
ベトナム語訳
Nhóm nghiên cứu vẫn chưa biết sinh vật nào đã tạo ra những công cụ này. Bà Harmand cho biết: "Các hiện vật được tạo ra bằng cách đập và đẽo, chứ không phải do đá vỡ một cách ngẫu nhiên."
ベトナム語訳
Trước đây các nhà khoa học cho rằng việc chế tác công cụ đá bắt đầu cùng với sự xuất hiện của chi Homo. Chi này bao gồm con người hiện đại (Homo sapiens) và các họ hàng gần đã tuyệt chủng. Tuy nhiên phát hiện tại Lomekwi 3 lại cho thấy điều khác. Tổ tiên của chúng ta đã biết làm công cụ đá từ hàng trăm nghìn năm trước khi chi Homo xuất hiện.
ベトナム語訳
Hóa thạch cổ nhất của người hiện đại
ベトナム語訳
Tại di chỉ Jebel Irhoud ở Maroc, Jean-Jacques Hublin cùng nhóm nghiên cứu thuộc Viện Max Planck về Nhân học tiến hóa ở Đức đã có một phát hiện quan trọng. Họ tìm thấy hơn 20 mảnh xương người thuộc ít nhất 5 cá thể, trong đó có một xương hàm và các mảnh hộp sọ. Nhóm nghiên cứu cho biết đây là những hóa thạch cổ nhất của người hiện đại (Homo sapiens), với niên đại khoảng 315.000 năm.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Nhà nghiên cứu Jean-Jacques Hublin chỉ vào một mảnh hộp sọ tại Jebel Irhoud (Maroc). Ảnh: Wikimedia
ベトナム語訳
Theo các nhà nghiên cứu, khuôn mặt của các hóa thạch ở Jebel Irhoud trông gần giống khuôn mặt người hiện đại ngày nay. Dù vậy vẫn còn những đặc điểm nguyên thủy, ví dụ như hộp sọ thuôn dài và răng lớn hơn.
ベトナム語訳
Phát hiện này cho thấy lịch sử của người hiện đại cổ hơn khoảng 100.000 năm so với các hóa thạch từng tìm thấy trước đó ở Ethiopia. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra Homo sapiens đã tiến hóa ở nhiều khu vực khác nhau trên khắp châu Phi, chứ không chỉ riêng ở Đông Phi như quan niệm trước đây.
ベトナム語訳
Tổ tiên loài người rời khỏi châu Phi khi nào?
ベトナム語訳
Tại di chỉ Dmanisi ở Gruzia, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy hóa thạch và công cụ của nhóm hominin. Hominin là các loài thuộc nhánh tiến hóa của con người. Những di vật này có niên đại khoảng 1,8 triệu năm. Đây là một bước ngoặt rất quan trọng đối với ngành nghiên cứu tiến hóa của con người.
ベトナム語訳
ベトナム語訳
Hộp sọ hóa thạch ở Dmanisi. Ảnh: Wikimedia
ベトナム語訳
Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy những thành viên sớm nhất của dòng dõi con người đã rời khỏi châu Phi từ rất sớm. Cuộc di cư lớn xuyên qua các lục địa đã diễn ra từ giai đoạn đầu. Điều này rất đáng chú ý, bởi những con người thời kỳ đầu đó có não tương đối nhỏ và chỉ sử dụng các công cụ đơn giản.
