Sapa in der Nebel-Nacht
Sapa trong đêm mù sương
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はSaigoneerに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/20
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Hướng dẫn của Saigon đến các nhà hàng, đồ ăn đường phố, tin tức, quán bar, văn hóa, sự kiện, lịch sử, hoạt động, điểm tham quan, âm nhạc và đêm sống.
ベトナム語訳
ベトナム語訳
Có nơi nào ở Việt Nam huyền ảo hơn Sapa trong đêm mù sương không?
ベトナム語訳
Sapa không cần giới thiệu. Đây là một trong những điểm đến du lịch phổ biến nhất của đất nước. Nơi đây hứa hẹn những chuyến đi bộ ngoạn mục giữa các thửa ruộng bậc thang, những ngôi làng truyền thống và những khu chợ sặc sỡ.
ベトナム語訳
Sapa cũng thường gắn liền với sương mù dày đặc. Lớp sương này thường bao phủ thị trấn núi và khu vực xung quanh. Những du khách tìm kiếm cảnh quan rộng mở có thể không thích sương mù. Nhưng vào cuối ngày, chính sương mù đã bao bọc thị trấn trong một bầu không khí siêu thực.
ベトナム語訳
Hãy đi dạo ở Sapa vào một buổi tối đầy tâm trạng với tầm nhìn kém.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Sương mù gần như đã nuốt chửng mọi thứ.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Sương mù tạo cho trung tâm Sapa một bầu không khí kỳ bí kiểu cyberpunk.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Sự tương phản của các phong cách ánh sáng.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Con người chỉ là những bóng đen.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Những bức ảnh này giống như cố gắng nhớ lại một giấc mơ sau khi tỉnh dậy.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Chiếc ô và điện thoại giúp người đi đường giữ khô ráo và mang lại niềm vui.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Nếu tất cả màu sắc biến mất, thế giới có lẽ sẽ trông như thế này.
