Strategische Autonomie: Nein zu Supermächten sagen können
Tự chủ chiến lược: Khả năng nói không với siêu cường
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Nen Tang Kien Taoに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/29
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Ngày càng nhiều quốc gia muốn nhanh chóng có được tự chủ chiến lược. Họ không muốn bị động mà muốn bảo vệ lợi ích của mình và chống lại sức ép từ các siêu cường.
ベトナム語訳
Các chính trị gia châu Âu dùng khái niệm này để nói về một kế hoạch lịch sử tăng cường quốc phòng mang tên ReArm Europe, nay đổi thành Readiness 2030.
ベトナム語訳
Bộ Ngoại giao Ấn Độ coi đây là nguyên tắc cốt lõi và dùng nó để lý giải chính sách vừa mua dầu từ Nga vừa thu hút đầu tư từ Mỹ.
ベトナム語訳
Với Canada, tự chủ chiến lược là "mục tiêu cốt lõi". Ngày 28/5 tại New York, Thủ tướng Mark Carney nói về chính sách kinh tế và đối ngoại của Canada: "Mục tiêu cốt lõi của chúng tôi trong mọi quan hệ đối tác là tăng cường tự chủ chiến lược cho Canada. Bởi chúng ta đang sống trong một thế giới nơi sự gắn kết bị dùng làm công cụ gây sức ép. Một đất nước không tự nuôi được mình, không tự bảo đảm năng lượng hay không tự bảo vệ được mình thì chưa thể gọi là thực sự có chủ quyền."
ベトナム語訳
Cụm từ "tự chủ chiến lược" xuất hiện khắp nơi trong chính trường quốc tế nhưng hiếm khi được giải thích rõ ràng. Thực chất nó có nghĩa là gì và vì sao giới phân tích lại nhắc đến nhiều như vậy lúc này?
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Thủ tướng Canada Mark Carney và Tổng thống Trump tại hội nghị G7 ở Kananaskis, Canada, ngày 15/6/2025. Ảnh: Reuters
ベトナム語訳
Tạo đòn bẩy và sự linh hoạt
ベトナム語訳
Trước hết cần hiểu rõ: tự chủ không có nghĩa là rời bỏ trật tự quốc tế, cũng không phải cắt đứt hay thu hẹp quan hệ với Washington.
ベトナム語訳
Liên minh châu Âu (EU) thuộc số ít thực thể công khai theo đuổi tự chủ chiến lược. Khối này chi mạnh hơn nhiều cho quốc phòng để giảm rủi ro, khi những cam kết dài hạn của Mỹ không còn chắc chắn.
ベトナム語訳
Ấn Độ vẫn ở trong nhóm chiến lược Quad cùng Mỹ, Australia và Nhật Bản, nhưng theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập khi lợi ích của mình không trùng với Washington. Canada cũng tìm thêm đối tác đa dạng hơn, song không rời xa Mỹ.
ベトナム語訳
Từ Đức tới Ấn Độ rồi Canada, động lực khá giống nhau: các nước muốn có thêm không gian hành động, đồng thời vẫn duy trì quan hệ chặt chẽ với Mỹ.
ベトナム語訳
Tất cả vẫn ở lại trong trật tự an ninh và kinh tế toàn cầu do Mỹ dẫn dắt, nhưng đang đàm phán lại những điều kiện tham gia của mình.
ベトナム語訳
Hiểu như vậy, tự chủ chiến lược là khả năng tạo ra đòn bẩy và sự linh hoạt. Nó không phải tự cung tự cấp hoàn toàn. Nói cụ thể, đó là khả năng thực sự để nói "không" với một cường quốc bảo trợ như Mỹ.
ベトナム語訳
Một quốc gia có tự chủ chiến lược giữ được lập trường ngoại giao ngay cả khi các siêu cường không hài lòng, triển khai lực lượng quân sự mà không lệ thuộc hoàn toàn vào trang bị hay sự cho phép của nước khác, và kiểm soát đủ các chuỗi cung ứng trọng yếu để bớt bị đối thủ gây sức ép.
ベトナム語訳
Di sản của Charles de Gaulle
ベトナム語訳
Cụm từ "tự chủ chiến lược" còn khá mới, nhưng ý tưởng phía sau thì đã có từ lâu.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Tổng thống Charles de Gaulle và Tổng thống John F. Kennedy tại Điện Élysée sau cuộc hội đàm năm 1961. Ảnh: Wikipedia
ベトナム語訳
Charles de Gaulle làm tổng thống Pháp thời hậu chiến. Trong thập niên 1960, ông đặt nền móng cho điều sau này gọi là tự chủ chiến lược. Năm 1966, ông rút Pháp khỏi Bộ chỉ huy quân sự chung của NATO nhưng vẫn ở lại liên minh, vì không muốn an ninh của Pháp phụ thuộc vào sự đồng thuận của Mỹ.
ベトナム語訳
Lập luận của ông rất giản dị: một nước phải dựa vào nước khác để bảo đảm an ninh thì chưa thực sự có chủ quyền.
ベトナム語訳
Bản thân de Gaulle chưa từng dùng cụm từ "tự chủ chiến lược", nhưng thuật ngữ này sau đó đã đi vào học thuyết chính thức của Pháp trong Sách Trắng Quốc phòng năm 1994.
ベトナム語訳
Đến năm 1998, khái niệm này được biết đến rộng hơn ở châu Âu nhờ Tuyên bố Saint-Malo. Tại đó, hai nhà lãnh đạo Anh và Pháp là Tony Blair và Jacques Chirac khẳng định châu Âu cần "khả năng hành động độc lập, dựa trên lực lượng quân sự đáng tin cậy". EU sau đó chính thức hóa định hướng này trong Chiến lược Toàn cầu năm 2016.
ベトナム語訳
Cùng thời với de Gaulle, một phong trào tương tự hình thành: Phong trào Không liên kết (Non-Aligned Movement). Ấn Độ, Indonesia, Nam Tư và nhiều nước khác chọn con đường trung lập giữa Mỹ và Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
ベトナム語訳
Bối cảnh khác, lựa chọn chiến lược vẫn vậy
ベトナム語訳
Vì sao khái niệm này trở lại lúc này? Có một lý do chung: trật tự do Mỹ dẫn dắt ngày càng khiến nhiều nước cảm thấy như gánh nặng hơn là lợi ích chung.
ベトナム語訳
Một số chính trị gia đã nhìn ra vấn đề sớm hơn. Tổng thống Pháp Emmanuel Macron nhiều năm qua đã kêu gọi châu Âu tự chủ chiến lược, nhưng phải đến nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump, tính toán chính trị mới thực sự thay đổi.
ベトナム語訳
Những chính phủ từng tin các cam kết an ninh của Mỹ là vô điều kiện giờ thấy điều ngược lại. Giới chính trị châu Âu không còn bàn liệu có cần tự chủ hay không, mà bàn làm sao xây dựng năng lực này nhanh nhất có thể.
ベトナム語訳
Mô hình tự chủ chiến lược của Ấn Độ có lẽ là đầy đủ nhất.
