Universitäten vor einer großen Veränderung
Đại học trước thay đổi lớn
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Chuyen Deに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/20
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Tuyển tập những chủ đề khoa học quan trọng và đáng chú ý, thu hút sự quan tâm của nhiều chuyên gia và nhà khoa học.
ベトナム語訳
Nature Index nói gì về nghiên cứu ở các trường đại học hàng đầu Việt Nam?
ベトナム語訳
Nature Index giúp hình dung phần nào đóng góp của các viện nghiên cứu và trường đại học Việt Nam vào những công bố quốc tế thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên.
ベトナム語訳
Đổi mới giáo dục đại học chính là đổi mới lý tưởng về con người
ベトナム語訳
Đại học cần trở thành thiết chế trung tâm của đất nước. Nơi đây phải tạo ra tri thức đáng tin, hình thành những con người đáng tin và đào tạo nên các công dân đáng tin.
ベトナム語訳
Cuộc khủng hoảng thầm lặng của giáo dục đại học
ベトナム語訳
Giai đoạn thiếu tiền, thiếu cơ sở vật chất, thiếu nhân lực và thiếu công nghệ đã qua. Giờ đây giáo dục đại học Việt Nam bước vào một cuộc khủng hoảng khác, khó nhận ra hơn: khủng hoảng về định hướng.
ベトナム語訳
Lựa chọn tất yếu trong giáo dục đại học Việt Nam
ベトナム語訳
Kế hoạch tạo cú bứt phá cho giáo dục đại học mở ra một quá trình phân tầng và tái cấu trúc toàn hệ thống. Việc quản trị trong từng trường cũng sẽ thay đổi.
ベトナム語訳
Cứ ba cử nhân trẻ thì một người làm trái ngành
ベトナム語訳
Trung bình, nhóm này mất khoảng một phần ba thu nhập so với khi làm công việc đúng trình độ. Khoảng chênh lệch có thể kéo dài, ảnh hưởng đến thu nhập lâu dài và cả sự nghiệp.
ベトナム語訳
Việt Nam có thể học gì từ Trung Quốc về thu hút nhân tài ở đại học?
ベトナム語訳
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy cải cách giáo dục đại học không chỉ là vấn đề kỹ thuật. Đó là sự thay đổi đồng bộ về tư duy, thể chế và cách nuôi dưỡng, sử dụng người tài.
ベトナム語訳
Những sai lầm đang kìm hãm giáo dục đại học Việt Nam
ベトナム語訳
Hệ thống còn nhiều bất cập. Chúng khiến giáo dục đại học chưa phát huy được vai trò trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng.
ベトナム語訳
Đại học sẽ làm gì khi kỹ năng của sinh viên lệch khỏi nhu cầu thị trường?
ベトナム語訳
Nếu trường không giúp sinh viên trang bị những kỹ năng cần thiết, các em sẽ bỏ lỡ cơ hội nghề nghiệp.
ベトナム語訳
Tự chủ đại học bằng học phí và rủi ro dài hạn
ベトナム語訳
Gần 20 năm trước, chủ trương xã hội hóa dịch vụ công được đưa ra. Từ đó, nhiều trường tăng học phí. Xu hướng này có thể khiến giáo dục đại học Việt Nam phát triển thiếu bền vững.
ベトナム語訳
Mô hình quản trị đại học kiểu Mỹ: Hai điểm không phù hợp với Việt Nam
読解チェック
読んだあとに答えて、要点を理解できたか確認しましょう。
次に読む
Wirtschafts-Nobelpreis 2026: Erwartungen verändern die Wirtschaft
Robert E. Hall und Michael Woodford haben neue Wirtschafts-Modelle gebaut. Die Modelle beginnen bei kleinen Entscheidungen und helfen der großen Wirtschaft. Die Königliche Schwedische Akademie der…
Read and learnForscher zu Bildung in Vietnam bekommt großen Preis
Vietnam ist ein wichtiger Ort für Professor Paul W. Glewwe von der Universität Minnesota. Er stellt seit langer Zeit drei Fragen: Woher kommt der Unterschied beim Lernen zwischen Kindern? Was macht…
Read and learnNeue Fortschritte bei selbstständigen KI-Agenten
Hier finden Sie wichtige Themen aus der Wissenschaft. Viele Experten sprechen darüber. ## KI-Agenten machen Sorgen: Sie erfinden eine eigene Sprache Wenn KI-Agenten frei arbeiten dürfen, sprechen sie…
Read and learnDer Mann, der die Welt klein macht
Aus einer komischen Idee macht Alan Dorfman eine kleine Welt. Er macht klassische Spielzeuge ganz klein. Diese kleine Welt lieben Kinder und Erwachsene. Die meisten Unternehmer träumen von großen…
Read and learn