Was machen wir ohne Abreißkalender?
Không có lịch bloc thì sao?
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はSaigoneerに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/10
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Tôi chưa bao giờ tự mua lịch bloc cho mình. Lịch bloc là loại lịch xé của Việt Nam. Năm nào tôi cũng được tặng một cuốn mới. Ở Việt Nam, nhiều người mua lịch để làm quà cho người khác.
ベトナム語訳
Lịch xé đã là thứ quen thuộc trong nhiều gia đình từ rất lâu. Còn những ghi chép từ thời triều Nguyễn cho thấy chính quyền khi ấy kiểm soát việc in lịch và mang tặng dân vào dịp Tết. Tết là năm mới ở Việt Nam. Việc xé một tờ lịch mỗi ngày quen đến mức đi vào cả tiếng lóng. “Bóc lịch” nghĩa đen là xé lịch, nhưng trong tiếng lóng lại có nghĩa là ở tù.
ベトナム語訳
Những cuốn lịch sặc sỡ được bán cùng đồ trang trí Tết trong một cửa hàng ở Quận 5.
ベトナム語訳
Mấy năm gần đây lịch bán được ít hơn. Có ba lý do. Thứ nhất, mẫu mã mới lúc nào cũng giống nhau và nhạt nhẽo. Thứ hai, nhiều người được tặng lịch miễn phí để quảng cáo. Thứ ba, ai cũng có thể xem giờ và ngày trên điện thoại. Vì vậy lịch xé bây giờ không còn cần thiết như trước. Ngay cả loại lịch Tết nổi tiếng cũng bán kém hơn.
ベトナム語訳
Nhiều người lại muốn tặng quà khác vào dịp Tết. Chẳng hạn như giỏ quà. Giỏ quà trông đẹp, có thể trưng ở nhà. Căn phòng nhờ vậy mà tươi tắn và mới mẻ hơn. Trong khi lịch thường có hình ảnh khá chán. Nhiều người còn quên xé lịch mỗi ngày.
ベトナム語訳
Lịch bloc có nhiều kích cỡ cho mọi nhà.
ベトナム語訳
Nhưng tôi nghĩ chúng ta đang quên mất giá trị của cuốn lịch. Nó không chỉ để xem thời gian. Nó còn giúp ích cho những việc nhỏ hàng ngày. Mẹ tôi ví dụ hay dùng tờ lịch để ghi danh sách đi chợ, note lại buổi sáng cần mua gì ngoài chợ. Nhà tôi thỉnh thoảng cũng dùng tờ lịch để gói đồ ăn. Hoặc lót một tờ lên bàn ăn để bỏ xương cá khi ăn.
ベトナム語訳
Tờ giấy này thường được lót trên bàn ăn để đựng xương cá. Hoặc bị vứt vào thùng rác sau khi ai đó đã vẽ lên đó.
ベトナム語訳
Kỷ niệm rõ nhất của tôi với lịch là từ hồi nhỏ. Khi đó tôi 5 tuổi. Tôi rất thích vẽ. Tôi muốn vẽ khắp nơi, đặc biệt là lên tường. Bố mẹ muốn ngăn lại trước khi căn nhà bị vẽ bẩn hết. Vì thế họ đưa cho tôi những tờ lịch cũ để vẽ. Từ đó, việc mỗi ngày được xé một tờ lịch mới trở thành một nghi thức đầy háo hức đối với tôi.
ベトナム語訳
Có thể sau này người ta không cần lịch bloc để xem giờ nữa. Nhưng những tờ giấy vẫn hữu dụng. Những tiện ích nhỏ trong sinh hoạt vẫn gắn bó với đời sống. Cuốn lịch có thể không quan trọng bằng những món quà Tết khác. Nhưng so với những món quà đắt tiền và đẹp mắt, nó có một lợi thế: khi Tết qua đi, đồ trang trí được gỡ xuống. Đồ ăn trong giỏ quà cũng ăn hết. Mọi người trở lại cuộc sống thường ngày. Còn cuốn lịch vẫn treo trên tường hơn 300 ngày nữa. Trên đó vẫn còn hình ảnh Tết. Nhờ vậy, chút không khí Tết còn ở lại trong nhà suốt cả năm.
