Wie China die Zeit der großen Seefahrt verpasst hat
Vì sao Trung Quốc bỏ lỡ thời đại hàng hải lớn
この読解文はドイツ語学習者向けに翻訳・簡略化されています。原文の著作権はTia Sang - Ho So Nhan Vatに帰属します。
単語やフレーズを選択すると、検索・翻訳・ハイライト・メモができます。
読解の進捗
段落 1/35
まずドイツ語を読みましょう。必要に応じて各段落の下に翻訳を表示できます。
ベトナム語訳
Đã có lúc Trung Quốc là một đế quốc hùng mạnh trên biển. Họ sở hữu những hạm đội khổng lồ và thực hiện các chuyến viễn dương quy mô rất lớn. Rồi chính Trung Quốc lại tự thu mình. Dưới triều Minh, nhà nước kiểm soát thương mại đường biển vô cùng chặt chẽ và tìm cách hạn chế hoạt động này.
ベトナム語訳
Giữa thế kỷ 16: Bồ Đào Nha muốn buôn bán với Trung Quốc
ベトナム語訳
Giữa thế kỷ 16, vua João III của Bồ Đào Nha thường xuyên mất ngủ. Trong cung Ribeira lạnh lẽo với những hành lang bằng đá, ông trằn trọc nghĩ về Trung Quốc.
ベトナム語訳
Dưới thời vua cha là Manuel I, Bồ Đào Nha đã đạt được rất nhiều. Nước này dựng nên một hệ thống riêng ở Ấn Độ Dương, dựa trên chuỗi pháo đài, một hạm đội hùng hậu và cơ chế cấp phép mang tên Cartaz. Bất kỳ con tàu nào muốn đi qua Ấn Độ Dương cũng phải có giấy phép này. Nhờ cơ chế đó, Bồ Đào Nha kiểm soát toàn bộ hoạt động buôn bán trên vùng biển này.
ベトナム語訳
Nhưng João III muốn nhiều hơn thế. Ông hiểu rất rõ Trung Quốc lúc đó là nền kinh tế lớn nhất thế giới. Nếu Bồ Đào Nha muốn tiếp tục vươn lên, họ buộc phải giao thương được với Trung Quốc.
ベトナム語訳
Vấn đề nằm ở chỗ triều đình nhà Minh không coi các thương nhân Bồ Đào Nha là những người đến trong hòa bình.
ベトナム語訳
Năm 1518, vua cha của João III cử một hạm đội sang Trung Quốc. Người chỉ huy là Simão de Andrade. Đoàn tàu cập cảng Quảng Châu. Nhưng họ để lại ấn tượng cực kỳ xấu. Simão cùng thuộc hạ mua bán trẻ em làm nô lệ và xung đột với lực lượng phòng thủ bờ biển của Trung Quốc. Vì vậy quan hệ giữa Bồ Đào Nha và Trung Quốc xấu đi rất nhanh [1].
ベトナム語訳
Trước đó ở Ấn Độ và châu Phi, người Bồ Đào Nha cũng từng hành xử tương tự. Họ thường dùng vũ lực, chĩa súng để ép đối tác nhượng bộ trong buôn bán và tìm cách dựng các trạm thương mại. Cách làm bạo lực này gây ra rắc rối lớn. Vì thế triều Minh cấm người Bồ Đào Nha tiến sâu vào nội địa. Họ chỉ được phép trao đổi ngay tại bờ biển [2].
ベトナム語訳
Năm 1521, João III lên ngôi. Lúc này tình hình ở Trung Quốc rất rối ren. Quân Minh tấn công đảo Tamão, nằm gần cửa sông Châu Giang. Đây chính là nơi người Bồ Đào Nha lập khu định cư buôn bán đầu tiên trên đất Trung Quốc. Họ buộc phải tháo chạy và rút về Malacca.
ベトナム語訳
Có thể nhìn nhận như thế này: chính sách buôn bán hiếu chiến dưới thời vua cha đã tạo ra hình ảnh xấu. Người Trung Quốc không xem người Bồ Đào Nha là đối tác, mà là kẻ xâm nhập nguy hiểm. João III hiểu rằng Trung Quốc sở hữu quân đội rất mạnh. Bồ Đào Nha không thể bám trụ ở đó chỉ bằng vũ lực. Họ cần một con đường khác.
ベトナム語訳

ベトナム語訳
Ảnh: Tranh tưởng tượng trận Tunmen giữa hạm đội Bồ Đào Nha và quân đội nhà Minh. Nguồn: Wikipedia
ベトナム語訳
Chính sách buôn bán hung hăng thời vua cha khiến người Bồ Đào Nha bị xem là kẻ xâm nhập nguy hiểm chứ không phải đối tác. Bức tranh mô tả trận Tunmen giữa Bồ Đào Nha và quân Minh.
ベトナム語訳
Năm 1522, João III thử lại bằng con đường ngoại giao. Ông phái Martim Afonso de Mello Coutinho tới Tunmen cùng một hạm đội sáu tàu. Mục tiêu là đàm phán để mở rộng buôn bán.
ベトナム語訳
Nhưng không có cuộc đàm phán nào diễn ra. Hai bên lại lao vào một trận đánh dữ dội. Người Bồ Đào Nha thất bại. Hai tàu bị thu giữ, 42 người bị bắt. Một số tù binh sau đó chết vì vết thương, số khác chết vì đói và rét. 23 người bị xử tử công khai.
ベトナム語訳
Kết quả giáng đòn nặng vào Bồ Đào Nha. Sau sự kiện này, họ hoàn toàn bị cấm buôn bán trong các cảng của Trung Quốc [3].
ベトナム語訳
Những năm tiếp theo, João III liên tục nhận tin xấu từ phương Đông. Thương nhân Bồ Đào Nha sống lay lắt bên lề xã hội, không thể buôn bán bình thường. Để tồn tại, họ làm những việc phi pháp: buôn lậu hàng hóa, trở thành cướp biển, hoặc hối lộ quan lại địa phương để được yên thân.
ベトナム語訳
Đó là nghịch cảnh kỳ lạ. Họ đến từ Bồ Đào Nha, một cường quốc biển cả, nhưng giờ phải sống nhờ sự hỗn loạn. Đây không phải con đường mà João III mong muốn.
ベトナム語訳
Có lẽ trong một đêm yên tĩnh, khi không gian lặng hẳn, ông đã tự hỏi: “Nếu không thắng được họ, sao chúng ta không thử hợp tác cùng họ?”
ベトナム語訳
Giữa thế kỷ 16, bờ biển Trung Quốc đối mặt với một vấn nạn lớn. Cướp biển tấn công triền miên, tàn phá nhiều vùng duyên hải. Với triều Minh, đây là mối lo thường trực. Nhưng với Bồ Đào Nha, khủng hoảng này có thể là cơ hội hiếm có.
ベトナム語訳
Những người từng bị coi là mối đe dọa, giờ lại có thể trở thành người giúp sức. Liệu người Bồ Đào Nha có thể góp sức đánh dẹp cướp biển?
ベトナム語訳
Đứng về phía triều đình để chống cướp biển là canh bạc mạo hiểm. Nhưng đó là cơ hội duy nhất để hàn gắn niềm tin đã đổ vỡ hoàn toàn sau những lần chạm trán đầu tiên.
ベトナム語訳
Năm 1557, João III qua đời. Cũng chính năm đó, Bồ Đào Nha có bước ngoặt quan trọng. Họ được phép sử dụng Macau làm trạm buôn bán hợp pháp. Đây là phần thưởng cho việc người Bồ Đào Nha đã nhiều năm hỗ trợ dẹp cướp biển dọc bờ biển Trung Quốc. Nhờ vậy họ mới nhận được sự cho phép này.
ベトナム語訳
Câu chuyện Macau có ý nghĩa rất lớn. Nó giúp Bồ Đào Nha có chỗ đứng vững chắc để buôn bán ngay tại bờ biển Trung Quốc. Đây là bước ngoặt lịch sử. Lần đầu tiên phương Tây có một cánh cửa chính thức để giao thương. Từ ngoài biển, phương Tây giờ đây có thể bước vào đế quốc Trung Hoa rộng lớn một cách hợp pháp.
ベトナム語訳
Vì sao Trung Quốc rút khỏi biển cả?
ベトナム語訳
Vào lúc này, nhà Minh đã rút lui khỏi biển cả hơn một thế kỷ. Vai trò của họ trên đại dương ngày càng mờ nhạt.
ベトナム語訳
Cùng thời gian đó, các cường quốc hàng hải châu Âu làm điều ngược lại. Họ dong buồm khắp thế giới, mở ra những tuyến thương mại mới vòng quanh địa cầu.
ベトナム語訳
Còn Trung Quốc lại đi hướng ngược lại. Triều đình muốn kiểm soát ngày càng chặt và hạn chế thương mại đường biển.
ベトナム語訳
Điều này thật khó hiểu nếu nhìn lại hơn một trăm năm trước. Đầu thế kỷ 15, Trung Quốc thực hiện những chuyến hải hành có quy mô gần như không tưởng, lớn hơn rất nhiều so với các hạm đội châu Âu cùng thời.
ベトナム語訳
Vì sao một đế quốc có năng lực hàng hải mạnh như vậy lại dần đánh mất vị thế trên đại dương? Vì sao đến giữa thế kỷ 16, Trung Quốc không còn là thế lực quyết định thương mại trên biển? Vì sao Trung Quốc phải chấp nhận để phương Tây hiện diện ngay sát bờ biển của mình? Trung Quốc đã bỏ lỡ thời đại hàng hải như thế nào?
ベトナム語訳
Để trả lời, chúng ta phải quay trở lại Trung Quốc, về đầu thế kỷ 15. Khi ấy Trung Quốc đứng trước một ngã rẽ lịch sử hoàn toàn khác. Họ hoàn toàn có thể trở thành bá chủ đại dương.
ベトナム語訳
Trịnh Hòa mở cánh cửa ra đại dương
ベトナム語訳
Trung Quốc chưa bao giờ là nền văn minh tách rời biển cả. Ngược lại, đầu thế kỷ 15, họ sở hữu một trong những năng lực đi biển tốt nhất thế giới.
ベトナム語訳
Ngày 11 tháng 7 năm 1405, một hành trình nổi tiếng bắt đầu. Được hoàng đế Minh Thành Tổ ủng hộ, đô đốc Trịnh Hòa khởi hành chuyến đi biển đầu tiên. Ông là một quan chức cấp cao, chỉ huy một hạm đội khổng lồ gồm 317 tàu và 27.870 người. Điểm đến là Calicut ở Ấn Độ.
ベトナム語訳
Trong gần ba thập kỷ sau đó, Trịnh Hòa còn thực hiện nhiều chuyến viễn dương quy mô lớn. Những hải trình này cho thấy Trung Quốc lúc bấy giờ mạnh đến mức nào trên biển.
