Die emotionale Wirtschaft wächst stark
Kinh tế cảm xúc tăng trưởng mạnh
Deze tekst is vertaald en vereenvoudigd voor Duitsleerders. De originele inhoud is van Vietnam Operations.

Selecteer een woord of zin om het op te zoeken, te vertalen, te markeren of er een notitie bij te maken.
Leesvoortgang
Alinea 1/39
Lees eerst de Duitse tekst. Toon de vertaling onder een alinea wanneer je die nodig hebt.
Vietnamese vertaling
Kinh tế cảm xúc tăng trưởng mạnh
Vietnamese vertaling
Ngày nay người tiêu dùng không chỉ mua sản phẩm. Họ còn mua trải nghiệm và cảm xúc. Kinh tế cảm xúc của Trung Quốc có thể vượt mốc 4,5 nghìn tỷ CNY vào năm 2029. Việt Nam có thể nắm bắt xu hướng này, chẳng hạn qua văn hóa và du lịch.
Vietnamese vertaling
Nguồn: Vietnam Operator - von Vincent, 04. September 2026
Vietnamese vertaling
Kinh tế cảm xúc là gì?
Vietnamese vertaling
Quyết định mua sắm đang thay đổi rất lớn.
Vietnamese vertaling
Trước đây, câu hỏi thường là: “Sản phẩm này có tốt không?” Sau đó là: “Giá bao nhiêu?”
Vietnamese vertaling
Với thế hệ trẻ hiện nay, câu hỏi ngày càng phổ biến là: “Mình cảm thấy thế nào khi mua nó?”
Vietnamese vertaling
Đó là nền tảng của kinh tế cảm xúc. Thuật ngữ này muốn nói rằng giá trị cảm xúc, trải nghiệm, sự đồng cảm, niềm vui, kỷ niệm và cảm giác thuộc về một cộng đồng đang ngày càng chi phối lựa chọn mua sắm.
Vietnamese vertaling
Điều này lý giải vì sao:
- Một món đồ chơi sưu tầm nhỏ có thể tạo ra cả một cộng đồng sưu tầm trên toàn cầu.
- Người tiêu dùng vẫn mua hộp mù dù không biết chính xác bên trong có gì.
- Vé concert giờ đây không còn đơn thuần là một tấm vé.
- Và một chuyến đi không chỉ được đánh giá qua chất lượng khách sạn hay giá vé máy bay, mà qua câu hỏi: “Mình sẽ mang câu chuyện gì về nhà?”
Vietnamese vertaling
VnEconomy cho thấy xu hướng này đang lan rất nhanh trong giới trẻ châu Á. Đặc biệt, Gen Z chi nhiều hơn cho những sản phẩm không thiết yếu. Những sản phẩm này mang lại sự thỏa mãn về mặt cảm xúc, tính giải trí và chăm sóc bản thân.
Vietnamese vertaling
Từ Labubu đến hộp mù: Khi cảm xúc trở thành sản phẩm
Vietnamese vertaling
Pop Mart là một ví dụ rất rõ.
Vietnamese vertaling
Về bản chất, hộp mù là một sản phẩm đơn giản: người mua trả tiền cho một chiếc hộp mà không biết chắc mình sẽ nhận được nhân vật nào.
Vietnamese vertaling
Nhưng giá trị thực không nằm ở bức tượng nhựa nhỏ bên trong. Giá trị nằm ở:
- cảm giác háo hức khi mở hộp;
- niềm vui sưu tầm;
- sự phấn khích khi tìm được mẫu hiếm;
- cộng đồng những người cùng sở thích;
- nỗi nhớ tuổi thơ;
- cá tính và cách thể hiện bản thân;
- và cảm giác sở hữu thứ mà nhiều người khác cũng muốn có.
Vietnamese vertaling
Nghiên cứu về tâm lý người mua hộp mù, được Tuổi Trẻ trích dẫn, cho thấy yếu tố bất ngờ và mong chờ có thể kích hoạt hệ thống tưởng thưởng trong não. Điều này phần nào giải thích vì sao người ta mua đi mua lại.
Vietnamese vertaling
Pop Mart sau đó đã biến đồ chơi thành một thương hiệu phong cách sống. Đó mới là điểm mấu chốt. Công ty không còn bán đơn thuần “một món đồ chơi”. Họ bán một cảm xúc kèm câu chuyện, cộng đồng và bản sắc.
Vietnamese vertaling
Mô hình này giờ đã vượt ra ngoài Trung Quốc. Đông Nam Á ngày càng trở thành thị trường quan trọng cho các sản phẩm thuộc kinh tế cảm xúc. Tăng trưởng của Pop Mart trong khu vực thường được xem là minh chứng rõ nhất cho xu hướng này.
Vietnamese vertaling
Qua đó có thể thấy Đông Nam Á không chỉ là nơi đón nhận trào lưu tiêu dùng từ Trung Quốc. Khu vực này đang trở thành một thị trường lớn của kinh tế cảm xúc.
Vietnamese vertaling
Không chỉ là câu chuyện áp lực
Vietnamese vertaling
Một cách lý giải quen thuộc cho kinh tế cảm xúc là người tiêu dùng ngày càng căng thẳng. Điều này đúng một phần.
Vietnamese vertaling
Khảo sát của Meta-Gallup năm 2024 tại hơn 140 quốc gia cho thấy gần một phần tư dân số toàn cầu - hơn 1 tỷ người - cảm thấy cô đơn trong cuộc sống hàng ngày. VnEconomy đã nhấn mạnh kết quả này khi phân tích thói quen tiêu dùng cảm xúc ở người trẻ.
Vietnamese vertaling
Nhưng chỉ căng thẳng hay cô đơn thì chưa đủ để giải thích toàn bộ hiện tượng.
Vietnamese vertaling
Tại Trung Quốc, một số nhà phân tích cho rằng xu hướng còn gắn với sự thay đổi trong tài sản và cơ cấu chi tiêu của thế hệ trẻ.
Vietnamese vertaling
Người trẻ có thể không còn xem việc mua ô tô hay nhà là con đường nhanh nhất để thể hiện thành công. Khi những khoản chi lớn truyền thống ngày càng đắt đỏ, nhiều người chọn dồn tiền cho các khoản chi nhỏ hơn. Những khoản chi nhỏ này mang lại niềm vui tức thì.
Vietnamese vertaling
Phân tích của CafeBiz về kinh tế cảm xúc Trung Quốc cho thấy sự dịch chuyển sang các hình thức “chi tiêu cho niềm vui” với chi phí vừa phải. Nghĩa là người tiêu dùng tìm kiếm lợi ích cảm xúc thông qua những món đồ tương đối rẻ.
Vietnamese vertaling
Đây là thông tin quan trọng cho doanh nghiệp. Kinh tế cảm xúc không nhất thiết dành cho người giàu. Nó thậm chí có thể bùng nổ khi người tiêu dùng:
- không đủ khả năng hoặc không muốn chi cho những món lớn,
- nhưng vẫn muốn tự thưởng cho bản thân.
Vietnamese vertaling
Việt Nam đang ở đâu?
Vietnamese vertaling
Đó là câu hỏi nhà đầu tư nên đặt ra.
Vietnamese vertaling
Việt Nam chưa có một thị trường kinh tế cảm xúc được định hình rõ như Trung Quốc. Nhưng nhiều mảnh ghép đã sẵn sàng.
Vietnamese vertaling
Có thể kể đến:
- concert
- fandom
- thời trang
- làm đẹp
- cà phê đặc sản
- wellness
- trải nghiệm ẩm thực
- thủ công địa phương
- game
- đồ sưu tầm
- cộng đồng phong cách sống
- trải nghiệm du lịch
Vietnamese vertaling
Điểm chung của các lĩnh vực này là khách hàng không chỉ trả tiền cho sản phẩm. Họ trả tiền cho cảm giác mà trải nghiệm mang lại.
Vietnamese vertaling
Vì vậy, một tấm vé concert có thể kéo theo chi tiêu cho:
- thời trang
- di chuyển
- khách sạn
- ăn uống (F&B)
- đồ lưu niệm
- làm đẹp
- nội dung mạng xã hội
- và du lịch
Vietnamese vertaling
Một sự kiện âm nhạc vì thế không còn thuộc riêng ngành giải trí. Nó trở thành một hệ sinh thái kinh tế.
Vietnamese vertaling
Việt Nam có lợi thế mà Trung Quốc khó sao chép
Vietnamese vertaling
Lợi thế đó là bản sắc văn hóa địa phương.
Vietnamese vertaling
Việt Nam sở hữu nhiều giá trị cảm xúc vẫn chưa được khai thác nhiều về mặt thương mại:
- ẩm thực
- cà phê
- trà
- áo dài
- đồ thủ công
- âm nhạc
- điện ảnh
- lịch sử
- kiến trúc
- lễ hội
- truyền thống văn hóa
- làng nghề
- cảnh quan
- và câu chuyện riêng của từng điểm đến
Vietnamese vertaling
Vấn đề không phải Việt Nam thiếu “nội dung”. Vấn đề là chúng ta chưa biến đủ nội dung thành trải nghiệm có thể bán được.
Vietnamese vertaling
Một món ăn ngon là một sản phẩm. Nhưng một bữa tối kể được câu chuyện của vùng đất, của nguyên liệu, của người đầu bếp và lịch sử đằng sau món ăn sẽ trở thành một trải nghiệm.
Vietnamese vertaling
Một chiếc áo dài là một sản phẩm. Nhưng một trải nghiệm thiết kế áo dài gắn với lịch sử và có ảnh chụp kỷ niệm sẽ trở thành một trải nghiệm.


