Aufbau von Eliteuniversitäten erfordert vier institutionelle Durchbrüche
Việt Nam cần 4 đột phá thể chế để xây dựng đại học đẳng cấp
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/28
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Xây dựng đại học đẳng cấp không phải để chạy theo danh hiệu hay tạo ra sự phân tầng trong giáo dục đại học, mà nhằm tạo ra những ngọn hải đăng tri thức dẫn dắt toàn bộ hệ thống giáo dục quốc gia. Đó là lời của Giáo sư Trần Đức Viên.
Để đào tạo nhân tài, Việt Nam sẽ đầu tư mạnh và tạo ra các cơ chế đặc biệt cần thiết nhằm phát triển 3-5 đại học đẳng cấp, theo mô hình của các trường đại học nghiên cứu mạnh có tầm quốc tế. Đây là nội dung của Nghị quyết 71 của Bộ Chính trị. Để hiện thực hóa điều này, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng các dự thảo cụ thể.
Để làm rõ những điểm cốt lõi của quyết định mới này, tạp chí Tia Sáng đã phỏng vấn Giáo sư Trần Đức Viên. Ông từng là Hiệu trưởng Học viện Nông nghiệp Việt Nam và đã nghiên cứu sâu về giáo dục đại học trong nhiều năm.
Phóng viên: Hôm nay chúng ta thường gọi Harvard, Stanford, Humboldt hay Tsinghua là các trường đẳng cấp, nhưng ban đầu họ không có vị thế này. Nhìn lại lịch sử, các trường đại học này đã vươn lên trở thành trung tâm tri thức hàng đầu trong điều kiện nào?
Giáo sư Trần Đức Viên: Trên toàn thế giới, ở tất cả các nước phát triển – Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc, v.v. – các trường đại học đẳng cấp không chỉ hình thành mà còn đóng vai trò sống còn như trụ cột của hệ thống đổi mới quốc gia.
Lịch sử giáo dục đại học cho thấy, các trường đẳng cấp ra đời trong những điều kiện lịch sử và kinh tế - xã hội rất đặc thù.
Tại Đức, đầu thế kỷ 19, các trường đại học đẳng cấp là nơi kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và nghiên cứu tự do, giải phóng tri thức khỏi sự can thiệp của nhà thờ và tầng lớp phong kiến.

Đại học Humboldt Berlin là một trong những trường đặt nền móng cho mô hình đại học nghiên cứu hiện đại. Ảnh: HU Berlin
Trong khi đó, tại Mỹ vào thế kỷ 19, sự kết hợp giữa nguồn tài trợ tư nhân và Đạo luật Land-Grant đã biến các trường đại học thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế tư bản và công nghiệp hóa.
Từ cuối thế kỷ 20 đến nay, các trường đại học đẳng cấp đã trở thành pháo đài nghiên cứu các công nghệ then chốt – như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, sinh học lượng tử và năng lượng mới – nhằm đảm bảo an ninh quốc gia và độc lập công nghệ chiến lược.
Đối với Việt Nam, việc xây dựng đại học đẳng cấp trong bối cảnh hiện tại là một nhu cầu khách quan, xuất phát từ khát vọng đột phá trong kỷ nguyên mới, nơi khoa học, công nghệ và đổi mới là động lực tăng trưởng trung tâm.
Từ những trường hợp nêu trên, có thể rút ra những đặc điểm chung nào của một trường đại học đẳng cấp?
Các trường đại học đẳng cấp là nhóm các cơ sở giáo dục hàng đầu trong hệ thống nghiên cứu và đổi mới quốc gia. Ở các nước phát triển, chúng còn có năng lực và uy tín để ảnh hưởng ở tầm quốc tế – tức đạt đẳng cấp trường đại học hàng đầu thế giới.
Một đặc điểm chung rõ ràng là họ có nguồn lực dồi dào, either được nhà nước tài trợ, either từ quyên góp, either từ cả hai nguồn.

Đại học Tsinghua, một trường đẳng cấp ở Trung Quốc. Ảnh: THU
Ví dụ, C9 League của Trung Quốc, gồm 9 đại học nghiên cứu hàng đầu (Bắc Kinh, Tsinghua, Phúc Đán, Giao Thông Thượng Hải, Chiết Giang, Đại học Khoa học và Công nghệ Trung Quốc, Nam Kinh, Hắc Long Giang, Giao Thông Tây An), nhận được khoản đầu tư "siêu" lớn từ nhà nước. Nhờ đó, chỉ trong thời gian ngắn – 20-25 năm – họ đã phát triển thành các trường và ngành đạt đẳng cấp thế giới.
Ngược lại, các trường tư như Harvard hay Stanford tự huy động nguồn lực độc lập thông qua các quỹ quyên góp trị giá hàng tỷ USD, được đầu tư chuyên nghiệp.
Nhờ nguồn lực dồi dào, họ thiết lập được hệ thống đãi ngộ cạnh tranh, cắt giảm nhân sự kém hiệu quả và thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới. Quan trọng hơn, các trường đại học đẳng cấp được hưởng toàn quyền tự chủ trong nghiên cứu, nhân sự, tài chính, tài sản và chiến lược phát triển.
Khi nguồn lực quốc gia có hạn và không thể tài trợ mọi trường theo cùng một tiêu chuẩn, việc chọn một số trường để phát triển đẳng cấp có tạo ra vấn đề bất bình đẳng không?
Lo ngại về bất bình đẳng hay việc tạo ra "đặc quyền" là dễ hiểu nếu nhìn giáo dục bằng tư duy bình quân chủ nghĩa và trợ cấp cũ. Nhưng theo quan điểm quản trị hệ thống hiện đại, đây là sự nhầm lẫn cần nhanh chóng loại bỏ.
Một hệ thống giáo dục đại học lành mạnh và bền vững phải là một hệ sinh thái đa dạng với "phân công vai trò". Không quốc gia nào đủ nguồn lực để biến mọi trường thành đại học nghiên cứu hàng đầu.
Mỗi cơ sở giáo dục có sứ mệnh riêng: các trường địa phương và thực tiễn tập trung vào phổ biến kỹ năng, cung cấp nhân lực cho doanh nghiệp địa phương và thúc đẩy công bằng trong học tập.
Trong khi đó, các trường đại học đẳng cấp nhận sứ mệnh quốc gia ở tầm cao nhất: nghiên cứu cơ bản, làm chủ công nghệ gốc và đào tạo nhân tài hàng đầu. Sự phân công vai trò này là hợp tác lao động, không phải phân tầng xã hội. Loại bỏ bình quân chủ nghĩa và tập trung nguồn lực để đạt đỉnh cao chính là cách sử dụng tối ưu nguồn lực quốc gia.
