Buddhistische Ökonomie: Arbeit und Glück
Kinh tế Phật giáo: Lao động và hạnh phúc
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Ho So Nhan Vat.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/17
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Tư tưởng cốt lõi của kinh tế Phật giáo rất rõ ràng: giá trị sức lao động của con người quan trọng hơn chủ nghĩa vật chất. Ngay cả khi nguồn lực vật chất rất hạn chế, con người vẫn có thể tạo ra những kết quả tốt đẹp.
Bản dịch tiếng Việt

Bản dịch tiếng Việt
Ernst Fritz Schumacher là nhà kinh tế và thống kê học. Ông là người Đức nhưng làm việc tại Anh. Với các lý thuyết về phát triển bền vững, ông có ảnh hưởng lớn đến chính sách kinh tế ở đây.
Bản dịch tiếng Việt
Năm 1966, ông công bố một tiểu luận nổi tiếng mang tên "Buddhist Economics" (Kinh tế Phật giáo). Trước đó, ông từng làm cố vấn kinh tế cho chính phủ Myanmar (khi ấy còn gọi là Miến Điện). Trong tiểu luận này, Schumacher tiếp cận vấn đề lao động từ góc nhìn Phật giáo. Ông muốn suy nghĩ lại toàn bộ nền kinh tế tư bản, chuyển trọng tâm từ hệ thống tài chính sang hạnh phúc của con người.
Bản dịch tiếng Việt
Ý nghĩa của lao động
Bản dịch tiếng Việt
Theo Schumacher, ai cũng thừa nhận lao động là nguồn gốc cơ bản của của cải. Nhưng các nhà kinh tế hiện đại lại nhìn nhận khác. Với họ, “lao động” chỉ là điều cần thiết nhưng đầy khó chịu.
Bản dịch tiếng Việt
Với người sử dụng lao động, lao động đơn thuần là chi phí. Họ luôn tìm cách giảm chi phí này xuống mức thấp nhất, thậm chí loại bỏ hoàn toàn nếu có thể, chẳng hạn bằng tự động hóa. Ngược lại, với người lao động, công việc lại là gánh nặng. Đi làm đồng nghĩa với mất thời gian rảnh và sự thoải mái, còn tiền lương được xem như khoản bù đắp cho sự hy sinh đó. Vì vậy, giới chủ mơ về một nền sản xuất không cần công nhân, còn người làm thuê lại mơ về thu nhập mà không phải làm việc.
Bản dịch tiếng Việt
Cách nghĩ này kéo theo hệ quả lớn, cả về lý thuyết lẫn thực tiễn. Một khi lý tưởng là loại bỏ lao động, mọi phương pháp giúp giảm bớt việc làm đều được coi là tốt. Ngoài tự động hóa, cách hiệu quả nhất là cái gọi là “phân công lao động”. Ví dụ điển hình là xưởng làm kim ghim mà Adam Smith từng ca ngợi trong cuốn Der Wohlstand der Nationen.
Bản dịch tiếng Việt
Ở đây không phải là sự chuyên môn hóa thông thường vốn đã tồn tại từ lâu. Toàn bộ quy trình sản xuất được chia thành những công đoạn cực nhỏ: một người kéo sợi thép, người tiếp theo nắn thẳng, người thứ ba cắt, người thứ tư vót nhọn đầu kim, người thứ năm mài nhẵn... Nhờ vậy sản phẩm cuối cùng được tạo ra rất nhanh. Mỗi người chỉ cần lặp đi lặp lại một thao tác nhỏ, và phần lớn các thao tác này không đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
Bản dịch tiếng Việt

Bản dịch tiếng Việt
Dưới góc nhìn Phật giáo, lao động mang ít nhất ba giá trị quan trọng. Thứ nhất, nó cho con người cơ hội phát huy và rèn luyện năng lực của chính mình. Thứ hai, lao động giúp con người bớt vị kỷ khi cùng người khác hợp tác trong một công việc chung. Thứ ba, lao động tạo ra hàng hóa và dịch vụ cần thiết cho một cuộc sống tốt đẹp và tử tế.
Bản dịch tiếng Việt
Cách hiểu này dẫn đến những hệ quả quan trọng. Chẳng hạn, nếu một tổ chức sắp xếp công việc theo kiểu khiến lao động trở nên vô nghĩa, tẻ nhạt, làm suy giảm trí tuệ hay bào mòn tinh thần, thì đó chẳng khác gì một tội ác. Nó cho thấy xã hội đang đặt của cải lên trên con người, thiếu sự đồng cảm, trở nên tàn nhẫn và quá ám ảnh với vật chất đến mức tâm hồn bị tổn thương.
Bản dịch tiếng Việt
Việc tìm kiếm sự nhàn rỗi chỉ để trốn tránh lao động cũng là một ngộ nhận lớn. Thực chất, lao động và nghỉ ngơi gắn bó chặt chẽ với nhau. Chúng là hai mặt của cùng một tiến trình sống, không thể tách rời. Khi mối liên kết này đứt gãy, con người vừa mất đi niềm vui trong công việc, vừa không còn cảm nhận trọn vẹn hạnh phúc của lúc nghỉ ngơi.
Bản dịch tiếng Việt
Theo quan điểm Phật giáo, có hai kiểu cơ giới hóa cần phân biệt rạch ròi. Một kiểu giúp con người nâng cao năng lực bản thân. Kiểu còn lại biến lao động thành nô lệ của máy móc, buộc con người phải phục tùng cỗ máy.
Bản dịch tiếng Việt
Làm sao để phân biệt hai kiểu này? Nhà sử học và triết học nghệ thuật Ấn Độ Ananda Coomaraswamy (1877–1947) đã lý giải điều đó. Ông am hiểu sâu sắc cả phương Tây hiện đại lẫn phương Đông truyền thống. Theo ông, chính người thợ thủ công, nếu được tự do, sẽ cảm nhận được ranh giới mong manh giữa máy móc và công cụ: “Khung dệt thảm là một công cụ, nó giữ cố định sợi dọc để người thợ có thể dùng tay luồn sợi len qua lại. Nhưng khung dệt chạy bằng động cơ là máy móc, và nó phá hủy văn hóa, vì đã chiếm lấy phần mang tính người nhất của lao động.”
Bản dịch tiếng Việt
Vì vậy, kinh tế Phật giáo khác hẳn kinh tế duy vật và thực dụng hiện đại. Người thấm nhuần triết lý Phật giáo cho rằng văn minh không phải là có thêm nhiều nhu cầu, mà là làm cho nhân cách con người trở nên tốt đẹp và thuần khiết hơn. Nhân cách ấy hình thành chủ yếu qua lao động. Khi công việc được thực hiện đúng đắn, với sự tôn trọng phẩm giá và tự do của con người, nó sẽ mang lại giá trị tốt lành cho cả người lao động lẫn sản phẩm họ làm ra.
Bản dịch tiếng Việt
Nhà triết học và kinh tế học Ấn Độ J.C. Kumarappa tóm tắt vấn đề như sau: “Nếu hiểu đúng bản chất của lao động và phát huy đúng cách, lao động sẽ có vai trò đối với năng lực tinh thần cao cả giống như thức ăn đối với cơ thể. Nó nuôi dưỡng và làm sống dậy phần cao đẹp bên trong con người, thôi thúc con người tạo ra những điều tốt nhất và rèn giũa phần bản năng trong mỗi người.”
