Der See Ho Guom und seine vielen Symbole
Hồ Gươm: Một biểu tượng lớn
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Van Hoa Xa Hoi.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/24
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Hồ không cần biểu tượng mới
Hồ Gươm không cần thêm một biểu tượng lớn nào nữa. Bản thân mặt hồ đã là một biểu tượng lớn. Bao thế hệ đã gửi gắm vào đây rất nhiều ý nghĩa văn hóa. Những ý nghĩa ấy không hề phai mờ.
Tháp Rùa và cuộc va chạm biểu tượng thời thuộc địa
Từ rất sớm, vào thời Pháp thuộc, Tháp Rùa đã mọc lên. Tháp đứng trên một gò đất nhỏ giữa hồ. Từ đó, mặt hồ mang thêm một tầng ý nghĩa mới, rất quan trọng.
Đền Ngọc Sơn cùng Tháp Bút gợi tới văn chương, học hành và thi cử. Tháp Rùa lại đưa người ta về một quá khứ xa xưa hơn: vùng đất này từng là trung tâm quyền lực của kinh đô. Vì thế ngọn tháp trở thành một chứng tích của ký ức. Nó nhắc về thời Thái Tổ, Thái Tông và về văn hóa Nho giáo.
Dưới thời Pháp, hai thế giới đối mặt trực tiếp: biểu tượng của chính quyền đô hộ và biểu tượng cổ truyền của người Việt. Một bản sao nhỏ tượng Nữ thần Tự do được đặt lên đỉnh Tháp Rùa. Đó là cách phô trương quyền lực của kẻ cai trị.
Trong ký ức người Hà Nội, bức tượng được gọi là "Bà Đầm Xòe". Cái tên dân gian này đã Việt hóa một biểu tượng xa lạ. Biểu tượng ấy đến từ phương Tây và nói về tự do. Nhưng ở một thành phố bị đô hộ, nó lại thành một phần của bộ máy cai trị. Nó gắn với tư tưởng "khai hóa văn minh" và công cuộc bóc lột của nước Pháp. Đồng thời, nó cũng gợi lên sự phản kháng lại ách thống trị. Tháp Rùa khi ấy trở thành nơi tranh chấp biểu tượng. Một bên là rùa thần, Lê Lợi, mệnh trời, độc lập và lịch sử Thăng Long. Bên kia là biểu tượng phương Tây, dấu hiệu của trật tự mới dưới sự che chở của mẫu quốc.
Cùng thời gian đó, đền Ngọc Sơn với tư cách ngôi đền Phật đã rước tượng Trần Hưng Đạo vào hàng ngũ những anh hùng vì nước. Nơi đây còn đôi câu đối chữ Nôm nói về đánh giặc và thắng quân Nguyên. Lần đầu tiên, biểu tượng giữ nước được kéo dài ngược về tới thời Trần.
Đất nước độc lập và những biểu tượng mới
Năm 1945 tạo ra bước ngoặt lớn. Nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời. Những biểu tượng cũ của thực dân không còn hợp với một đất nước độc lập. Tượng "Bà Đầm Xòe" bị hạ khỏi Tháp Rùa và đưa về khu vực Cửa Nam. Sau này, trong kháng chiến chống Pháp, bức tượng bị phá hủy. Đó là cuộc sắp xếp lại không gian biểu tượng của thành phố. Tháp Rùa được trả về cách hiểu cũ. Nó lại thuộc về ký ức lịch sử dân tộc. Từ đây, câu chuyện Hồ Gươm được viết lại. Gươm của Lê Lợi, rùa thần, Tháp Rùa và ký ức chống ngoại xâm gắn kết ngày càng chặt thành một hệ thống.
Từ năm 1954, Hồ Gươm trở thành "trái tim" của Hà Nội. Sau 1954 mở ra một giai đoạn mới cho các biểu tượng. Trong đời sống xã hội, hồ không chỉ còn là thắng cảnh đẹp. Hồ thành trung tâm ký ức của Hà Nội. Tháp Rùa gần như không thể tách rời mặt hồ. Người ta đọc ở đó biểu tượng của lịch sử chống ngoại xâm, truyền thuyết trả gươm và sức sống lâu bền của dân tộc. Hồ đồng thời thành biểu tượng của Hà Nội. Cụm từ "trái tim thủ đô" thành một mỹ danh: hồ nằm ở trung tâm Hà Nội, mà Hà Nội được xem như một trung tâm tinh thần của cả nước: linh thiêng và thanh lịch, dũng cảm và thông minh.
Nhất là trong hệ thống quốc gia hiện đại, ba hình ảnh được coi là tiêu biểu cho đất Việt nghìn năm văn hiến: Tháp Rùa, Khuê Văn Các và chùa Một Cột. Ba hình ảnh này tạo nên một cấu trúc thú vị: Tháp Rùa tượng trưng cho lịch sử, ký ức và chống ngoại xâm. Khuê Văn Các tượng trưng cho văn chương, thi cử và học vấn. Chùa Một Cột tượng trưng cho chiều sâu Phật giáo và đời sống tinh thần trên đất Thăng Long nghìn năm. Gộp lại, ba biểu tượng cho thấy một bức tranh khá đầy đủ về Hà Nội và Việt Nam: anh hùng, văn hiến và sâu sắc về tinh thần.
Mỗi du khách ra hồ đều có thể đọc cùng lúc nhiều câu chuyện khác nhau. Nhà sử học đọc câu chuyện Lê Lợi. Học trò văn đọc Tháp Bút và Đài Nghiên. Khách hành hương và học sinh tìm đến đền Ngọc Sơn. Ai mê kiến trúc sẽ thấy sự pha trộn giữa đình, đền, chùa, nhà thờ, nhà hát và kiến trúc phố phường thời thuộc địa. Người Hà Nội có khi chỉ thấy một không gian tuổi thơ, lễ hội, gặp gỡ và sinh hoạt đô thị. Đó chính là sức mạnh của một biểu tượng lớn: nó không mang một nghĩa duy nhất, mà mang nhiều ý nghĩa văn hóa do bao thế hệ bồi đắp.
Gây dựng biểu tượng và vốn văn hóa
Ngày nay, câu hỏi không phải: làm sao dựng thêm một biểu tượng lớn cho hồ? Quan trọng hơn là: làm sao nhận diện, gìn giữ và phát huy nguồn vốn văn hóa, vốn biểu tượng mà lịch sử đã dồn tụ quanh hồ?
Khái niệm "vốn văn hóa" ở đây cần hiểu rộng. Đó là tất cả: di tích, truyền thuyết, ký ức, nghi lễ, tín ngưỡng, nhân vật lịch sử, tri thức, nghệ thuật, kiến trúc, cảnh quan và thực hành xã hội mà cộng đồng đã tích lũy qua nhiều thế hệ. Còn "vốn biểu tượng" là khả năng của những giá trị ấy tạo ra ý nghĩa, niềm tin, bản sắc và sức hấp dẫn cho Hà Nội.
Nếu chỉ nhìn Tháp Rùa mà quên các di tích quanh hồ, ta sẽ làm hồ nghèo đi. Bởi ngọn tháp chỉ có ý nghĩa trong một mạng lưới biểu tượng rộng lớn. Ở phía bắc và đông bắc hồ là đền Ngọc Sơn với cầu Thê Húc, Tháp Bút và Đài Nghiên - một quần thể của văn chương, học vấn và tín ngưỡng. Đền Bà Kiệu bổ sung ký ức về tín ngưỡng dân gian và đời sống tinh thần của cộng đồng đô thị. Đình Nam Hương gắn với kết cấu làng nghề, phố nghề và tín ngưỡng thờ thành hoàng. Đền Vũ Thạch là một điểm nối khác của ký ức tôn giáo dân gian trong khu vực. Chùa Bà Đá đặc biệt quan trọng, bởi đó là không gian Phật giáo có lịch sử sâu dày, một "đất tổ" cần được đặt đúng vị trí trên bản đồ văn hóa quanh hồ.
Nhà thờ Lớn mở ra một tầng ký ức khác: lịch sử Kitô giáo và kiến trúc thuộc địa. Nó cho thấy Hà Nội không phải một không gian văn hóa đơn giản, chỉ có một mạch. Nơi đây nhiều truyền thống tín ngưỡng và văn hóa đã gặp gỡ, đối thoại, đôi khi tranh chấp.
Lui xuống phía nam, Nhà hát Lớn cùng kiến trúc Pháp tạo thành một trục. Trục này nối mặt hồ với khu phố Pháp và lịch sử hiện đại của Hà Nội. Đền và tượng đài vua Lê đưa ký ức về triều Lê trở lại gần trung tâm hồ. Nhờ vậy, truyền thuyết trả gươm không chỉ sống trong văn chương, mà còn sống trong không gian thật.
Vùng quanh hồ thực chất là một bảo tàng ngoài trời về lịch sử, nhưng là bảo tàng đặc biệt: nó không có một lời kể duy nhất, mà có nhiều tiếng nói. Ở đây có Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo, tín ngưỡng dân gian và Công giáo. Có ký ức về triều đại, thi cử, buôn bán, thời thuộc địa, cách mạng và đời sống đô thị hiện đại. Có đình, đền, chùa, nhà thờ, nhà hát, tượng đài, tháp, cầu và mặt nước.
