Ein einfaches Tết in der Vergangenheit
Một cái Tết giản dị trong quá khứ
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Saigoneer.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/33
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi năm, khi những tờ lịch treo tường của tôi bị xé đi và đưa tôi đến gần Tết Nguyên Đán, tâm trí tôi lại tràn ngập nỗi nhớ về một cái Tết xưa. Tết trong ký ức của tôi bắt đầu từ thời thơ ấu trong một ngôi nhà nhỏ dưới rặng dừa ở ven Bạc Liêu, miền Tây sông nước. Đó là thời kỳ khó khăn, nhưng cha mẹ tôi đã làm việc chăm chỉ để Tết đến với chúng tôi thật đẹp.
Bản dịch tiếng Việt
Tôi sinh năm 1973, tuổi Sửu, và lớn lên trong thời kỳ mà người dân Việt Nam còn nghèo đói. Những người sống sót sau chiến tranh phải vật lộn để kiếm sống. Tất cả những người tôi quen đều không có đủ ăn quanh năm, và trẻ con phải làm đủ mọi việc lặt vặt để có cơm ăn. Như bao bạn bè khác, tôi mong chờ Tết cả năm, vì đó là dịp duy nhất chúng tôi được ăn ngon, mặc đồ mới và nhận lì xì.
Bản dịch tiếng Việt
Thời điểm để thay lá và khoác áo mới
Bản dịch tiếng Việt
Trong ký ức của tôi, việc chuẩn bị Tết bắt đầu từ nhiều tháng trước khi năm âm lịch kết thúc. Vào tháng chín, cha tôi chăm sóc ao cá để đảm bảo cá sẽ kịp lớn cho Tết. Chúng tôi trồng ớt, hành, cải và rau xanh, rồi mẹ con tôi mang ra chợ bán để mua những thứ cần thiết cho ngày Tết: thịt heo, đậu xanh khô, gạo nếp, tôm khô, trái cây, pháo và đồ cúng ông bà. Nếu may mắn, cha mẹ tôi còn dư tiền để mua quần áo mới cho ba anh em chúng tôi.
Bản dịch tiếng Việt
Vài tuần trước Tết, cha tôi xem thời tiết, hỏi ý kiến bạn bè và quyết định ngày nào nên tuốt lá cây mai vàng. Tôi ngạc nhiên nhìn cây mai trơ trụi bắt đầu đâm chồi nảy lộc, ngày càng xanh tốt khi Tết đến gần. Cha tôi tưới nước và bón phân cho cây mỗi ngày để hoa nở đúng dịp. Cũng như hoa đào ở miền Bắc, nếu hoa mai nở rực rỡ vào mùng một Tết, gia đình tôi sẽ gặp may mắn cả năm.
Bản dịch tiếng Việt
Dù nghèo đến đâu, Tết vẫn là dịp để ăn diện và cảm thấy vui vẻ. Vì vậy, khoảng hai tuần trước Tết, chúng tôi cọ rửa và quét vôi lại nhà cửa. Hai anh em tôi khiêng bàn ghế gỗ, tre ra sân trước và giặt rửa sạch sẽ, vui đùa té nước vào nhau. Sau đó, chúng tôi mặc quần áo rách nhất, trộn vôi bột với nước để quét lên tường. Chúng tôi cười đùa trong lúc làm việc, hạnh phúc khi thấy bức tường trắng sáng dần hiện ra.
Bản dịch tiếng Việt
Sau khi nhà cửa sạch sẽ, tôi dành hàng giờ giúp mẹ làm món dưa hành muối từ hành và hẹ mua ở chợ. Chúng phải tươi, còn lá và rễ. Quan trọng hơn, chúng phải vừa miệng. Chúng tôi rửa sạch bùn đất, ngâm qua đêm trong nước tro mà tôi lấy từ bếp (hồi đó chúng tôi nấu bằng rơm hoặc cành cây). Nước tro giúp hành hẹ bớt hăng, để sáng hôm sau khi lột vỏ ngoài, mắt tôi không bị cay. Ngồi cạnh mẹ ở sân trước, tôi trò chuyện về dự định năm mới, về những món ăn sẽ nấu, và về người mà cha mẹ chọn để xông đất.
Bản dịch tiếng Việt
Ngồi xổm hàng giờ trên ghế thấp để làm dưa hành khiến lưng chúng tôi đau nhức, nhưng khi trải hành hẹ đã lột vỏ lên mâm để phơi nắng, chúng tôi vui sướng nhìn những củ hành trắng muốt như hoa nở từ đất, đẹp đến tinh khiết. Trong lúc chờ hành khô, tôi nhặt cành cây nhỏ để nhóm lửa trong bếp, còn mẹ tôi đong đếm giấm, đường và muối rồi trộn vào nồi.
Bản dịch tiếng Việt
Khi nước muối nguội, chúng tôi đổ vào lọ thủy tinh, nơi hành hẹ được xếp khéo léo. Thỉnh thoảng, tôi giúp mẹ mang lọ ra phơi nắng để dưa hành kịp “chín” cho Tết. Đây luôn là món ăn kèm hoàn hảo với tôm khô, bánh tét và thịt kho; vị chua ngọt thơm ngon tan ngay trong miệng.
Bản dịch tiếng Việt
Tuần trước Tết là khoảng thời gian bận rộn nhất nhưng cũng vui nhất. Một trong những sự kiện thú vị nhất là tát ao để bắt cá. Hồi đó, chúng tôi không có máy bơm, chỉ có một cái gàu tre buộc vào hai sợi dây thừng chắc, thay phiên nhau tát nước ra khỏi ao. Tay chúng tôi mỏi nhừ, hàng giờ trôi qua mới thấy cá nhảy lên nhảy xuống để trốn khỏi vùng nước cạn dần. Ao nhà tôi không lớn, nhưng đủ để mỗi năm lộ ra những điều bí ẩn khác nhau. Ngoài cá rô phi cha tôi nuôi, chúng tôi thường bắt được cả cá đối, cá trê và cá vược.
Bản dịch tiếng Việt
Trong vài năm, tôi không được xuống ao tát cá với hai anh trai. Đứng trên bờ, tôi ghen tị nhìn các anh nhảy nhót trong bùn; mặt họ đen nhẻm, hàm răng trắng sáng dưới nắng, vừa reo hò vừa cười. Mỗi khi bắt được con cá, họ hét lên sung sướng, giơ cao con cá đang vùng vẫy rồi ném xuống đất.
Bản dịch tiếng Việt
Niềm vui của tôi vỡ òa khi tôi đủ lớn để tham gia. Tôi nhớ cảm giác bùn lún giữa các ngón chân và sự phấn khích khi bắt được con cá trơn trượt bằng tay không. Những khoảnh khắc cùng làm việc và cười đùa ấy thật khó quên.
Bản dịch tiếng Việt
Sau khi bắt cá, chúng tôi cùng làm sạch và chuẩn bị cá cho bữa tiệc. Mẹ tôi nấu những món ngon từ cá như cá chiên với rau và canh chua cá. Đồ ăn đơn giản nhưng ngon hơn vì chúng tôi cùng nhau chuẩn bị.
Bản dịch tiếng Việt
Tết cũng là dịp để đi thăm họ hàng và chúc phúc. Chúng tôi đi từ nhà này sang nhà khác để chúc ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ một năm mới an lành. Người lớn lì xì cho bọn trẻ chúng tôi những phong bao đỏ. Chúng tôi vui sướng với những món quà nhỏ ấy, để dành mua thứ gì đó sau này.
Bản dịch tiếng Việt
Sáng mùng một Tết, chúng tôi dậy sớm mặc quần áo mới. Mẹ tôi đã may cho chúng tôi. Chúng tôi ra bàn thờ tổ tiên thắp hương và dâng lễ vật. Sau đó, chúng tôi đi thăm ông bà và họ hàng. Đường phố đông nghịt người chúc tụng nhau. Khắp nơi vang lên lời chúc và tiếng cười. Không khí ngập tràn hương trầm và hoa.
Bản dịch tiếng Việt
Những ngày Tết sau đó có nhiều trò chơi và hoạt động truyền thống. Trẻ con chơi pháo, dù nguy hiểm. Người lớn đánh bài hoặc thăm bạn bè. Chúng tôi ăn uống thả ga và tận hưởng thời gian rảnh rỗi. Tết là dịp vui vẻ và sum vầy.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày nay, trong thế giới hiện đại, Tết đã khác. Người ta có nhiều tiền hơn và có thể chi tiêu nhiều hơn. Nhưng tôi nhớ sự giản dị và ấm áp của ngày xưa. Ký ức về cái Tết xưa là vô giá đối với tôi. Chúng nhắc tôi về giá trị gia đình, lòng biết ơn và hy vọng.
Bản dịch tiếng Việt
Ở cuối bài viết, tác giả suy ngẫm về những thay đổi và ý nghĩa của Tết. Ông mong các truyền thống được gìn giữ, dù thời thế có đổi thay. Ông hy vọng mọi người sẽ mang tinh thần Tết – tình yêu thương, sẻ chia và lòng biết ơn – vào tương lai.
Bản dịch tiếng Việt
Bài viết này do một tác giả lớn lên ở Bạc Liêu, hiện sống tại Sài Gòn, thực hiện. Ông kể lại những kỷ niệm cá nhân để cho thấy vẻ đẹp và ý nghĩa của Tết.
Bản dịch tiếng Việt
Bức ảnh chụp một gia đình ở Sa Đéc, miền Tây, với những hàng mai vàng đã được tuốt lá. Ảnh: Andy Ip.
Bản dịch tiếng Việt
Bức ảnh thứ hai chụp dưa hành muối trong lọ thủy tinh.
Bản dịch tiếng Việt
Tuần trước Tết là khoảng thời gian bận rộn nhất nhưng cũng vui nhất. Một trong những sự kiện thú vị nhất là tát ao để bắt cá. Chúng tôi không có máy bơm, chỉ có một cái gàu tre buộc vào hai sợi dây thừng chắc, thay phiên nhau tát nước ra khỏi ao. Tay chúng tôi mỏi nhừ, hàng giờ trôi qua mới thấy cá nhảy lên nhảy xuống để trốn khỏi vùng nước cạn dần. Ao nhà tôi không lớn, nhưng đủ để mỗi năm lộ ra những điều bí ẩn khác nhau. Ngoài cá rô phi cha tôi nuôi, chúng tôi thường bắt được cả cá đối, cá trê và cá vược.
Bản dịch tiếng Việt
Trong vài năm, tôi không được xuống ao tát cá với hai anh trai. Đứng trên bờ, tôi ghen tị nhìn các anh nhảy nhót trong bùn; mặt họ đen nhẻm, hàm răng trắng sáng dưới nắng, vừa reo hò vừa cười. Mỗi khi bắt được con cá, họ hét lên sung sướng, giơ cao con cá đang vùng vẫy rồi ném xuống đất.
Bản dịch tiếng Việt
Niềm vui của tôi vỡ òa khi tôi đủ lớn để tham gia. Tôi nhớ cảm giác bùn lún giữa các ngón chân và sự phấn khích khi bắt được con cá trơn trượt bằng tay không. Những khoảnh khắc cùng làm việc và cười đùa ấy thật khó quên.
Bản dịch tiếng Việt
Sau khi bắt cá, chúng tôi cùng làm sạch và chuẩn bị cá cho bữa tiệc. Mẹ tôi nấu những món ngon từ cá như cá chiên với rau và canh chua cá. Đồ ăn đơn giản nhưng ngon hơn vì chúng tôi cùng nhau chuẩn bị.
Bản dịch tiếng Việt
Tết cũng là dịp để đi thăm họ hàng và chúc phúc. Chúng tôi đi từ nhà này sang nhà khác để chúc ông bà, cô dì chú bác và anh chị em họ một năm mới an lành. Người lớn lì xì cho bọn trẻ chúng tôi những phong bao đỏ. Chúng tôi vui sướng với những món quà nhỏ ấy, để dành mua thứ gì đó sau này.
Bản dịch tiếng Việt
Sáng mùng một Tết, chúng tôi dậy sớm mặc quần áo mới. Mẹ tôi đã may cho chúng tôi. Chúng tôi ra bàn thờ tổ tiên thắp hương và dâng lễ vật. Sau đó, chúng tôi đi thăm ông bà và họ hàng. Đường phố đông nghịt người chúc tụng nhau. Khắp nơi vang lên lời chúc và tiếng cười. Không khí ngập tràn hương trầm và hoa.
Bản dịch tiếng Việt
Những ngày Tết sau đó có nhiều trò chơi và hoạt động truyền thống. Trẻ con chơi pháo, dù nguy hiểm. Người lớn đánh bài hoặc thăm bạn bè. Chúng tôi ăn uống thả ga và tận hưởng thời gian rảnh rỗi. Tết là dịp vui vẻ và sum vầy.
Bản dịch tiếng Việt
Ngày nay, trong thế giới hiện đại, Tết đã khác. Người ta có nhiều tiền hơn và có thể chi tiêu nhiều hơn. Nhưng tôi nhớ sự giản dị và ấm áp của ngày xưa. Ký ức về cái Tết xưa là vô giá đối với tôi. Chúng nhắc tôi về giá trị gia đình, lòng biết ơn và hy vọng.
Bản dịch tiếng Việt
Ở cuối bài viết, tác giả suy ngẫm về những thay đổi và ý nghĩa của Tết. Ông mong các truyền thống được gìn giữ, dù thời thế có đổi thay. Ông hy vọng mọi người sẽ mang tinh thần Tết – tình yêu thương, sẻ chia và lòng biết ơn – vào tương lai.
Bản dịch tiếng Việt
Bài viết này do một tác giả lớn lên ở Bạc Liêu, hiện sống tại Sài Gòn, thực hiện. Ông kể lại những kỷ niệm cá nhân để cho thấy vẻ đẹp và ý nghĩa của Tết.
Bản dịch tiếng Việt
Bức ảnh chụp một gia đình ở Sa Đéc, miền Tây, với những hàng mai vàng đã được tuốt lá. Ảnh: Andy Ip.
Bản dịch tiếng Việt
Bức ảnh thứ hai chụp dưa hành muối trong lọ thủy tinh.




