Soldaten zu Hause: Vietnams Traum vom Chip
Kỹ sư làm thuê cho công ty ngoại ngay trên quê mình
Bài đọc được chuyển ngữ và đơn giản hóa để học tiếng Đức. Nội dung gốc thuộc Tia Sang - Nen Tang Kien Tao.
Bôi đen một từ hoặc cụm từ để tra nghĩa, dịch, highlight hoặc thêm ghi chú.
Tiến độ đọc bài
Đoạn 1/32
Đọc tiếng Đức trước. Khi cần, mở bản dịch ngay dưới từng đoạn.
Xem bản dịch tiếng Việt đầy đủ
Suốt hai thế hệ, người Việt Nam vẫn đau đáu giấc mơ về một ngành công nghiệp chip hùng mạnh. Nhưng giấc mơ đó đến nay vẫn chưa thành. Làm sao để kỹ sư giỏi của Việt Nam phục vụ cho Việt Nam, chứ không chỉ làm việc cho nước ngoài?
Việt Nam cần công ty có chip riêng
Việt Nam đang đóng góp rất nhiều chất xám cho ngành chip toàn cầu: 6.000 kỹ sư làm thiết kế chip. Nhiều người trong số đó giữ vai trò cực kỳ quan trọng. Có người đã lên tới Chief, đủ sức dẫn dắt cả trăm kỹ sư giỏi thuộc nhiều lĩnh vực và làm trọn vẹn một con chip hiện đại chỉ vài nanomet.
Nhưng gần như tất cả những nhân tài đó đều đang làm cho công ty nước ngoài (FDI). Ông Yen, Giám đốc Coasia Semi Vietnam, một công ty FDI chuyên về thiết kế, vẫn thường nói vui: Họ chẳng khác nào "đi lính cho người khác ngay trên quê hương mình". Họ ngồi làm việc ở Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM, nhưng giá trị họ tạo ra lại chảy ra nước ngoài. Chỉ khi kỹ sư Việt làm cho công ty chip của người Việt, giá trị đó mới ở lại nhiều nhất với đất nước.
Ngành chip có bốn nhóm công ty: nhóm sở hữu chip riêng, nhóm làm công đoạn thiết kế (IP hay công cụ EDA), nhóm nhà máy sản xuất chip, và nhóm đóng gói - kiểm thử. Trong đó, hai nhóm nắm phần giá trị lớn nhất: công ty thiết kế chip chiếm 50%, nhà máy chiếm 24%.
Việt Nam hiện đã có đội ngũ kỹ sư rất giỏi. Giá trị lớn nhất cho đất nước sẽ đến khi họ làm việc trong các công ty Việt Nam sở hữu chip riêng.
Khó khăn của công ty có chip riêng
Từ ý tưởng đến con chip hoàn chỉnh là cả một chặng đường dài: thiết kế, các khối IP đảm nhiệm từng chức năng trong chip, phần mềm EDA, nhà máy, đóng gói, kiểm thử, vật liệu và máy móc. Khâu nào cũng đòi hỏi công nghệ cao và cả một hệ thống với hàng trăm đối tác.
Công ty sở hữu chip phải tự lo mọi thứ hoặc thuê đối tác làm. Mọi chi phí và mọi rủi ro đều đổ lên vai mình. Chỉ một rủi ro cũng có thể tốn hàng triệu đô la.
Sau khi đã đổ rất nhiều tiền cho thiết kế và chế tạo, đến bước quyết định nhất: tape out. Tức là thiết kế đã xong và được đưa đi sản xuất thử. Một con chip giống như cả một thành phố thu nhỏ ở kích thước nguyên tử. Nó như Sài Gòn với vô số ngôi nhà và ngã tư. Chỉ một trục trặc nhỏ về điện, nhiệt hay điện áp cũng làm thay đổi kết quả.
Kỹ sư Trần Quốc Huy giải thích điều này. Anh làm việc tại Cadence Vietnam, công ty chuyên về EDA, từng làm cho Renesas và Intel. Theo anh, chỉ khi bật điện, hàng tỷ transistor mới cùng hoạt động. Dòng điện chạy qua các đường mạch, dữ liệu di chuyển, có chỗ nghẽn, có chỗ nóng lên. Đến lúc đó mới biết chip tốt đến đâu.
Dòng điện trong nhiều lớp mạch chẳng khác nào Sài Gòn buổi tối lên đèn: dày đặc và rối rắm. Nhưng chẳng ai biết tắc đường ở đâu.
Vì vốn đầu tư ban đầu quá lớn mà rủi ro lại nhiều, công ty chip phải chịu lỗ suốt nhiều năm. Kể cả khi đã có khách hàng cũng vậy. Có khi chip làm xong thì đã lỗi thời so với đối thủ. Thế là không bán được.
Ngay cả khi bán được: hệ thống trong nước của Việt Nam còn quá nhỏ. Ngành điện tử nội địa chưa mạnh. Số chip bán ra quá ít. Không thể sản xuất tới hàng chục hay hàng trăm triệu chiếc. Vì vậy không thể bù lại chi phí.
"Phải rất liều, liều mà dễ chết"
Mọi kỹ sư được nhắc tới trong bài đều nói: mở công ty chip ở Việt Nam lúc này thì "phải rất liều, liều mà dễ chết". Ông Yen cho biết: "Thông thường một startup lỗ từ 5 đến 10 năm. Trên thế giới, 8-9 trong số 10 startup ngành này chết yểu. Nhất là trong một hệ thống còn yếu như Việt Nam. Đời người có mấy lần 10 năm?"
Trong một hệ thống chưa hoàn chỉnh, startup không chỉ lo sản phẩm của mình. Họ còn phải đi tìm những mảnh ghép còn thiếu của hệ thống, thậm chí tự làm lấy. Trường hợp của ông Nguyễn Trần Thuật là một ví dụ. Ông là giáo sư, Giám đốc Viện Bán dẫn và Vật liệu mới thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội.
Ông kể: "Chúng tôi tự thiết kế chip, tự làm vật liệu, tự thuê sản xuất. Rồi khâu đóng gói cũng phải tự làm nốt." Cứ thế ông làm tất cả từ A đến Z. Cuối cùng ông có được một con chip demo chụp ảnh nhiệt cho camera. Ông gọi nó là "võng mạc" của con mắt.
Để chứng minh chip chạy được, ông phải dựng gần như cả một chiếc camera AI hoàn chỉnh rồi lắp chip của mình vào. Bởi khách hàng không mua một mẩu silicon bé xíu. Họ muốn thấy nó hoạt động ra sao trong một sản phẩm hoàn chỉnh. Ở Mỹ, Nhật hay Hàn, mọi thứ đã có sẵn: nơi kiểm thử, đối tác và sản phẩm dùng chip. Còn ở Việt Nam thì "gần như không có hệ thống gì, chúng ta thiếu quá nhiều", ông nói.
Ngay cả sau khi có chip demo, một số công đoạn vẫn phải mang sang Đài Loan làm rồi đưa về Việt Nam. Chẳng hạn như bo mạch hiệu năng cao, đóng gói, kết nối và vật liệu đặc biệt. Ông cho biết: ông có thể làm chip cảm biến rẻ hơn nhiều so với thế giới, chỉ bằng một phần nhỏ chi phí. Nhưng để làm được vậy, ông phải tự xây gần như toàn bộ hệ thống xung quanh con chip.
Vì thế khối lượng công việc nhiều hơn gấp bội. Riêng khâu chuẩn bị hệ thống cho con chip ảnh nhiệt này "tốn thời gian ngang với thiết kế và chế tạo chip", ông nói.
Nhưng muốn rút ngắn thời gian thì phải trả giá bằng công nghệ tốt hơn. Nếu không sẽ tụt lại phía sau. Chi phí cao và thời gian kéo dài đều gây bất lợi khi cạnh tranh. Phải về đích trước đối thủ mà giá lại rẻ.
Việt Nam đến muộn nhưng vẫn mơ về chip. Làm sao đất nước có thể đáp ứng những luật chơi khắc nghiệt của ngành này: có công nghệ riêng, sản xuất số lượng lớn và kiểm soát các khâu quan trọng?
