Die Pistolengarnele: Ein kleines Tier mit lautem Knall
Tôm súng: Loài vật nhỏ với cú nổ cực lớn
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/32 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Loài vật nhỏ sở hữu vũ khí cực mạnh
越南语翻译
Tôm súng là nỗi khiếp sợ dưới biển. Nó hạ con mồi bằng bong bóng khí. Bong bóng lao đi với tốc độ 82 foot mỗi giây (25 mét mỗi giây). Khi nổ, bong bóng tạo tiếng động tới 218 decibel và trong khoảnh khắc sinh ra nhiệt độ 8000 độ Fahrenheit.
越南语翻译
Con tôm chỉ dài vài centimet nhưng lại có vũ khí đặc biệt: một chiếc càng rất to. Chiếc càng này bắn ra tia nước cực nhanh. Tia nước tạo thành một bong bóng trong nước, gọi là bong bóng xâm thực. Lúc bong bóng vỡ ra, nó tạo thành lực ép mạnh, tiếng nổ lớn và lóe sáng trong chớp mắt.
越南语翻译
Người ta còn gọi loài này là tôm gõ mõ. Nó không đập như tôm bọ ngựa. Nó cũng không bắn vật cứng nào. Cú bắn của nó là hiện tượng vật lý của nước. Tùy loài và tùy tình huống, tiếng nổ có thể làm con mồi choáng váng, xua đuổi kẻ thù, bảo vệ hang hoặc để giao tiếp với con tôm khác.
越南语翻译
Họ hàng và nơi sinh sống
越南语翻译
Tôm súng thuộc họ Alpheidae. Đây là một nhóm giáp xác rất lớn và đa dạng, phân bố khắp thế giới. Các nhà khoa học đã biết tới hàng trăm loài. Chúng sống ở rạn san hô, rạn hàu, thảm cỏ biển, bãi bồi và nhiều môi trường ven bờ khác. Phần lớn sống ở vùng nước nông, ấm thuộc khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Tuy vậy họ tôm này còn xuất hiện ở nhiều nơi khác nữa.
越南语翻译
Ngoại hình của tôm súng
越南语翻译
Hầu hết tôm súng đều nhỏ. Nhiều loài chỉ dài khoảng 0,4 đến 2 inch (1 đến 5 centimet), dù kích thước còn tùy loài. Tôm súng hổ (Alpheus bellulus) được ưa chuộng trong giới chơi cá cảnh và có thể lớn hơn một số họ hàng của nó.
越南语翻译
Dấu hiệu dễ nhận nhất của tôm gõ mõ là hai chiếc càng trước không đều nhau. Một bên to hẳn, chuyên dùng để tạo tiếng nổ. Bên còn lại nhỏ hơn, trông như chiếc kẹp bình thường. Ở một số loài, chiếc càng tạo tiếng nổ dài gần bằng một nửa cơ thể.
越南语翻译
Tuy nhiên không phải thành viên nào của họ Alpheidae cũng giống nhau về hình dáng hay tập tính. “Tôm súng” hay “tôm gõ mõ” chỉ là tên gọi chung cho cả một họ đa dạng. Không thể nói mọi loài đều có cùng môi trường sống, cách sống bầy đàn hay kiểu kết đôi.
越南语翻译
Tiếng nổ lớn phát ra từ đâu?
越南语翻译
Tiếng nổ không đến từ việc hai mảnh của chiếc càng đập vào nhau. Nó đến từ bong bóng. Chính chuyển động cực nhanh đã sinh ra bong bóng.
越南语翻译
Cơ chế hoạt động như sau:
越南语翻译
Khi tôm mở càng nổ, nước tràn vào một hốc nhỏ. Phần cử động được của càng có cấu trúc như pít-tông, khớp vừa khít với hốc đó. Lúc càng sập lại, pít-tông đẩy nước ra ngoài thành một tia mảnh.
越南语翻译
Ở những loài tôm gõ mõ được nghiên cứu kỹ, tia nước này đạt tốc độ khoảng 82 foot (25 mét) mỗi giây. Một số ghi nhận cho rằng càng đóng lại với vận tốc lên tới khoảng 62 dặm mỗi giờ (100 km/h). Dù vậy, kết quả đo được không cố định mà thay đổi theo loài, kích thước càng và cách đo.
越南语翻译
Dòng chất lỏng tốc độ cao làm áp suất tụt đột ngột. Hiện tượng xâm thực xảy ra khi áp suất tại chỗ xuống thấp hơn áp suất hơi của nước. Khi đó một hốc chứa đầy hơi nước hình thành, chính là bong bóng xâm thực. Video tốc độ cao cho thấy bong bóng tách khỏi càng theo một vòng xoáy, phình to rồi vỡ tung.
越南语翻译
Toàn bộ quá trình chỉ trong tích tắc
越南语翻译
Toàn bộ diễn biến chỉ kéo dài một phần nhỏ của giây:
越南语翻译
- Tôm mở và gồng chiếc càng nổ.
- Càng sập lại, đẩy tia nước cực nhanh qua khe hở.
- Áp suất giảm đột ngột tạo ra bong bóng xâm thực trong nước.
- Bong bóng vỡ, tạo ra cú ép mạnh, âm thanh lớn và tia sáng nhỏ.
越南语翻译
Nói cách khác, bong bóng mới là thứ gây ra tiếng nổ. Chiếc càng chỉ là công cụ để tạo bong bóng.
越南语翻译
Tôm dùng tiếng nổ để làm gì?
越南语翻译
Khi bong bóng vỡ, nước xung quanh dồn ngược vào trong rất nhanh. Quá trình này giải phóng nhiều năng lượng dưới dạng sóng xung kích. Ở cự ly gần, sóng ép có thể làm choáng hoặc giết chết cá nhỏ, giun và các loài giáp xác nhỏ như cua. Sau đó tôm súng kéo con mồi đã bị choáng vào hang.
越南语翻译
Tiếng nổ còn giúp tôm bảo vệ chỗ ở, dọa đối thủ và đuổi kẻ thù. Con đực ở một số loài phô chiếc càng to hoặc tạo tiếng nổ để tranh giành. Vì thế kích thước càng rất quan trọng trong lúc đánh nhau và tìm bạn tình, chứ không chỉ để săn mồi.
越南语翻译
Tiếng nổ thực sự to đến mức nào?
越南语翻译
Các nhà nghiên cứu từng ghi nhận tiếng nổ của tôm vượt ngưỡng 200 decibel. Con số thường được nhắc tới là khoảng 210 decibel. Nhờ vậy tôm gõ mõ nằm trong nhóm động vật tạo âm thanh lớn nhất đại dương.
越南语翻译
Tuy nhiên decibel dưới nước khác với decibel trong không khí do mốc áp suất tham chiếu khác nhau. Vì thế việc so sánh “to hơn tiếng súng lục thật” chỉ mang tính minh họa, không thể đặt hai giá trị cạnh nhau một cách trực tiếp.
越南语翻译
Cụm từ “tiếng nổ siêu thanh” cũng chỉ là cách nói cho dễ hiểu, chưa hoàn toàn chính xác. Tiếng nổ của tôm bắt nguồn từ hiện tượng xâm thực, chứ không phải do một vật thể vượt qua rào cản âm thanh trong không khí.
越南语翻译
Nhiều người cho rằng tôm súng thường xuyên tạo tiếng nổ siêu thanh và có thể làm vỡ kính bể cá. Các thí nghiệm kinh điển về cơ chế tạo tiếng nổ không cho thấy điều đó. Con vật có thể tạo ra cú ép cục bộ rất mạnh, nhưng với người nuôi cá cảnh, mối lo thực tế lại khác: tôm đào bới, di chuyển đá và mảnh vụn, có thể tấn công sinh vật khác trong bể và làm khối đá trang trí mất ổn định.
越南语翻译
Bong bóng có thực sự tạo ra nhiệt và ánh sáng?
越南语翻译
Có, nhưng chỉ trong khoảnh khắc cực ngắn. Tôm không hề đun nóng toàn bộ nước biển lên tới hàng nghìn độ.
越南语翻译
Khi bong bóng vỡ, áp suất bên trong tăng vọt. Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy tia sáng yếu với nhiều màu sắc và cho rằng bong bóng lúc vỡ đạt nhiệt độ ít nhất 5.000 Kelvin, tức khoảng 4.700 độ C (8.500 độ Fahrenheit). Mức nhiệt này gần bằng nhiệt độ bề mặt mặt trời.
越南语翻译
Hiện tượng phát sáng này được gọi đùa là “shrimpoluminescence”, phỏng theo từ “sonoluminescence”. Sonoluminescence là hiện tượng bong bóng co sập phát ra ánh sáng, và người ta cho rằng ánh sáng của tôm hình thành theo cách tương tự.
