8 Tiere, die unter bestimmten Umständen Menschen jagen
8 loài động vật có thể tấn công con người trong một số tình huống nhất định
本文已针对德语学习者进行翻译和简化,原文内容版权归 HowStuffWorks 所有。
选中单词或短语即可查词、翻译、高亮或添加笔记。
阅读进度
第 1/27 段
先读德语原文,需要时可展开任意段落下方的翻译。
越南语翻译
Phần lớn các loài thú săn mồi không coi con người là con mồi ưu tiên. Tuy nhiên, một vài loài vật hiếm hoi được quan sát là đã săn và đối xử với con người như con mồi thực sự. Sự khác biệt này rất quan trọng. Một con vật tấn công con người để bảo vệ con non hay lãnh thổ thì chưa chắc đã được gọi là "săn".
越南语翻译
Các cuộc tấn công săn mồi thực sự rất hiếm, bởi hầu hết động vật hoang dã đều tránh xa con người. Nhưng sự lão hóa, thương tích của kẻ săn mồi, sự khan hiếm con mồi tự nhiên, hoặc việc tiếp xúc thường xuyên với con người có thể thay đổi điều này. Một loài thú săn mồi lớn cũng có thể xem một con người cô đơn là nguồn thức ăn dễ săn.
越南语翻译
Dưới đây là 8 loài thú săn mồi đã tấn công con người trong một số hoàn cảnh nhất định.
越南语翻译
Trong số các loài mèo lớn, hổ có mối liên hệ lịch sử mạnh mẽ nhất với hành vi ăn thịt người. Một số cá thể nhất định đã nhiều lần nhắm vào con người và tấn công không chỉ khi bị bất ngờ hay đe dọa.
越南语翻译
Ví dụ nổi tiếng nhất là Hổ Champawat, một con cái thuộc loài hổ Bengal, được liên kết với 436 ca tử vong của con người ở Nepal và Ấn Độ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Những trường hợp cực đoan như vậy không phản ánh hành vi bình thường của hổ.
越南语翻译
Tuổi già và thương tích có thể giải thích tại sao một con hổ trở thành thú ăn thịt người. Kẻ săn mồi bị hỏng răng hoặc gặp vấn đề sức khỏe khác có thể gặp khó khăn trong việc săn hươu và các loài mồi tự nhiên nhanh nhẹn khác. Con người có thể trở thành mục tiêu dễ tiếp cận hơn.
越南语翻译
Điều kiện địa phương cũng đóng vai trò quan trọng. Vùng Sundarbans ở Ấn Độ và Bangladesh có lịch sử lâu đời về những cuộc chạm trán giữa con người và hổ. Các tài liệu lịch sử ghi nhận nhiều lần hổ tấn công gây tử vong tại Sundarbans.
越南语翻译
Sự phá hủy môi trường có thể làm tăng thêm các cuộc chạm trán. Sau những cơn bão lớn như bão Sidr, môi trường sống bị tàn phá và động vật bị xua đuổi có thể đưa hổ và con người lại gần nhau hơn.
越南语翻译
Cá sấu không cần phải bị thương hay đói mới coi con người là con mồi tiềm năng. Cá sấu nước mặn và cá sấu sông Nile khổng lồ có kích thước, sức mạnh và hàm răng đủ sức khuất phục con người.
越南语翻译
Người ta tin rằng cá sấu sông Nile gây ra hàng trăm ca tử vong của con người mỗi năm,尽管số liệu chính xác khó xác định vì nhiều cuộc tấn công xảy ra ở các khu vực nơi việc báo cáo chưa đầy đủ. Cá sấu nước mặn cũng thường xuyên tấn công và giết người.
越南语翻译
Một con cá sấu có thể gần như ẩn mình hoàn toàn dưới nước trước khi发动 một cuộc tấn công. Những người câu cá, tắm hay lấy nước gần nơi sinh sống của cá sấu có thể tiến vào vùng nguy hiểm một cách vô tình.
越南语翻译
Cá sấu cũng cho thấy tại sao cụm từ "động vật ăn thịt người" có thể đơn giản hóa vấn đề. Con người và cá sấu thường phụ thuộc vào cùng những dòng sông và vùng ven biển, đưa một loài thú săn mồi đỉnh cao và con mồi tiềm năng vào tầm tấn công của nhau.
越南语翻译
Sư tử thường săn các loài như linh dương, ngựa vằn và các động vật có vú lớn khác. Tuy nhiên, một số cá thể sư tử thasionally đã đưa con người vào danh sách con mồi.
越南语翻译
Những câu chuyện nổi tiếng nhất liên quan đến hai con sư tử Tsavo ở Kenya. Năm 1898, hai con đực đã nhiều lần tấn công công nhân đang xây dựng đường sắt. Theo các báo cáo lịch sử, cặp đôi này được cho là gây ra khoảng 130 ca tử vong,尽管các nghiên cứu sau này đưa ra những ước tính thấp hơn đáng kể về số lượng con người thực sự bị chúng ăn.
越南语翻译
Bất kể con số chính xác là bao nhiêu, hai con sư tử đã nhiều lần nhắm vào con người. Hành vi của chúng không chỉ đơn thuần là một tình huống phòng vệ duy nhất.
越南语翻译
Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều giải thích cho những trường hợp sư tử ăn thịt người trong lịch sử, bao gồm thương tích, nguồn thức ăn tự nhiên hạn chế, và các cơ hội do hoạt động của con người tạo ra.
越南语翻译
Giống như với hổ, một kẻ săn mồi thành công trong việc bắt con người có thể lặp lại hành vi này. Khả năng này khiến các nhà nghiên cứu suy nghĩ rằng kỹ thuật săn mồi và sở thích con mồi đôi khi có thể được truyền bá xã hội giữa các loài thú săn mồi lớn.
越南语翻译
Báo nhỏ hơn sư tử và hổ, nhưng chúng là những thợ săn vô cùng giỏi. Chúng có thể di chuyển im lặng qua môi trường sống dày đặc và đôi khi sống gần ghi các cộng đồng con người một cách đáng ngạc nhiên.
越南语翻译
Ấn Độ đã trải qua nhiều vụ tấn công gây tử vong bởi báo. Các sự kiện trong lịch sử và hiện đại cho thấy rằng một số cá thể báo có thể bắt đầu tấn công con người lặp đi lặp lại, với một số khu vực bị ảnh hưởng ghi nhận số lượng nạn nhân lớn.
越南语翻译
Trẻ em đặc biệt dễ bị tổn thương, vì thân hình nhỏ bé更容易 rơi vào kích thước con mồi mà báo có thể xử lý.
越南语翻译
Sự quen thuộc cũng có thể thay đổi rủi ro. Một con vật liên tục tiếp xúc với con người mà không gặp hậu quả tiêu cực có thể mất đi một phần sự sợ hãi tự nhiên. Nếu nó liên kết khu vực định cư với gia súc, chó, xác người hoặc các nguồn thức ăn khác, nó có thêm lý do để đến gần.
越南语翻译
Điều đó không có nghĩa là một con báo được nhìn thấy gần thành phố thì đang săn con người. Các cuộc tấn công vẫn là hành vi cụ thể và không phải là kết quả tất yếu của việc sống gần con người.
越南语翻译
Gấu trắng polar là một trường hợp đặc biệt trong họ gấu, vì lịch sử tự nhiên của chúng làm cho việc chạm trán con người như con mồi có thể xảy ra. Chúng là những loài ăn thịt lớn, thích nghi với việc săn động vật làm thức ăn trong môi trường mà bữa ăn có thể khó tìm.
越南语翻译
Các cuộc tấn công vào con người vẫn cực kỳ hiếm. Tuy nhiên, nếu các cuộc tấn công săn mồi xảy ra, hậu quả có thể là tử vong.
越南语翻译
Sự stress về thức ăn có thể làm tăng mối lo ngại. Một con đói có thể khám phá các nguồn thức ăn tiềm năng mà nó thường bỏ qua, bao gồm trại và khu định cư của con người. Động vật bị bệnh hoặc có vấn đề khác cũng có thể hành xử khác đi.
越南语翻译
Sự mất đi nỗi sợ hãi là một dấu hiệu cảnh báo khác. Một con gấu trắng polar liên tục tiếp cận con người hoặc thức ăn của con người có thể ngày càng trở nên nguy hiểm.
越南语翻译
Gấu nâu cũng có thể giết người, nhưng nhiều cuộc tấn công của gấu nâu mang tính chất phòng vệ, như bảo vệ...
阅读自测
读完后作答,检查你是否理解了主要内容。
接着读

Die Rückkehr des Verdrängten in Deutschland
Auch wenn wir wissen, dass Geschichte so funktioniert, ist es immer wieder erschreckend zu sehen: Verdrängte Themen kommen in der Kultur und Politik eines Landes zurück. Es ist nie wirklich vorbei,…
Read and learnGruselige Tiere zu Halloween
Manche Tiere zu Halloween sehen schon wie verkleidet aus. Fledermäuse fliegen in der Nacht, Spinnen machen große Netze und schwarze Katzen sind seit vielen hundert Jahren in Geschichten über Hexen…
Read and learnTiere, die unter der Erde leben
Manche Tiere leben fast ihr ganzes Leben unter der Erde. Andere graben nur für kurze Zeit Höhlen. Sie schlafen dort, ziehen ihre Kinder groß, verstecken sich vor Feinden oder schützen sich vor sehr…
Read and learnTiere mit großen Augen: Warum sie so wichtig sind
Von einem Tintenfisch in der dunklen Tiefe bis zu einem kleinen Primaten, der nach Sonnenuntergang jagt: Tiere mit großen Augen haben sie oft aus einem praktischen Grund. Mehr Auge kann mehr Licht…
Read and learn